Trandolapril

1 lượt xem
Cập nhật: 18/11/2025

Tổng quan

Tên gốc: trandolapril

Tên biệt dược: Mavik®

Phân nhóm: thuốc ức chế men chuyển angiotensin

Hoạt chất

Trandolapril

Liều dùng

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc trandolapril cho người lớn là gì?

Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh tăng huyết áp

Đối với liều khởi đầu, bạn uống 1mg thuốc 1 lần và mỗi ngày 1 lần nếu không dùng thuốc lợi tiểu. Đối với liều duy trì, bạn uống 2−4 mg thuốc 1 lần, mỗi ngày 1 lần. Hiện nay vẫn chưa có thông tin chính xác về tác dụng của thuốc nếu dùng nhiều hơn 8 mg.

Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh suy tim sung huyết

Đối với liều khởi đầu, bạn uống 1mg thuốc 1 lần, mỗi ngày 1 lần. Đối với liều duy trì, bạn uống 4mg thuốc 1 lần, mỗi ngày 1 lần. Nếu vẫn chưa thấy có tác dụng, bạn có thể tăng liều dùng.

Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh suy giảm chức năng thất trái 

Đối với liều khởi đầu, bạn uống 1mg thuốc 1 lần, mỗi ngày 1 ngày. Đối với liều duy trì, bạn uống 4mg thuố 1 lần, mỗi ngày 1 lần. Nếu vẫn chưa thấy có tác dụng, bạn có thể tăng liều dùng.

Liều dùng thông thường cho người lớn bị nhồi máu cơ tim

Đối với liều khởi đầu, bạn uống 1mg thuốc 1 lần, mỗi ngày 1 lần. Đối với liều duy trì, bạn uống 4mg thuốc 1 lần, mỗi ngày 1 lần. Nếu vẫn chưa thấy có tác dụng, bạn có thể tăng liều dùng.

Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh bệnh thận do tiểu đường

Đối vối liều khởi đầu, bạn uống 1mg thuốc 1 lần, mỗi ngày 1 lần. Đối với liều duy trì, bạn uống 2−4 mg thuốc 1lần, mỗi ngày 1 lần.

Liều dùng thuốc trandolapril cho trẻ em là gì?

Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và quyết định. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.

Cách dùng

Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc trandolapril như thế nào?

Bạn nên sử dụng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ và kiểm tra thông tin trên nhãn để được hướng dẫn dùng thuốc chính xác. Đặc biệt, bạn không sử dụng thuốc với liều lượng thấp, cao hoặc kéo dài hơn so với thời gian được chỉ định.

Thuốc này được dùng một hoặc hai lần mỗi ngày, hoặc uống theo chỉ định của bác sĩ. Bạn có thể uống thuốc kèm hoặc không kèm với thức ăn. Tuy nhiên, bạn có thể dùng thuốc kèm với thức ăn để giảm tình trạng kích ứng dạ dày. Bên cạnh đó, bạn cần uống cả viên thuốc với 1 ly nước đầy.

Liều dùng thuốc sẽ dựa vào tình trạng bệnh của bạn và đáp ứng của cơ thể với thuốc. Có thể mất 1 tuần thuốc mới phát huy đầy đủ tác dụng điều trị tăng huyết áp và vài tuần hoặc tháng khi điều trị suy tim sung huyết. Quan trọng là bạn phải tiếp tục dùng thuốc ngay cả khi đã cảm thấy khỏe hơn. Hầu hết những người mắc bệnh tăng huyết áp không cảm thấy bị bệnh.

Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Những dấu hiệu quá liều bao gồm:

  • Choáng váng;

  • Ngất xỉu.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc trandolapril?

Nếu bạn gặp bất kỳ dấu hiệu nào của phản ứng dị ứng như phát ban, khó thở, sưng phù ở mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng, hãy đến bệnh viện ngay.

Bạn có thể gặp những tác dụng phụ nghiêm trọng như:

  • Tiểu tiện nhiều hơn bình thường, hoặc không tiểu tiện;

  • Sưng tấy, tăng cân, thở hụt hơi;

  • Cảm giác muốn ngất xỉu;

  • Đau ngực, khó thở;

  • Tim đập mạnh;

  • Sốt, ớn lạnh, đau nhức người, các triệu chứng của bệnh cúm;

  • Dễ bị bầm tím và chảy máu không rõ nguyên nhân (ở mũi, miệng, vùng kín và trực tràng), xuất hiện đốm đỏ/tím dưới da;

  • Lượng kali cao (tim đập chậm, mạch yếu, suy cơ, ngứa ngáy);

  • Lượng canxi thấp (tê hoặc ngứa quanh miệng, tim đập quá nhanh/chậm, co cơ, phản xạ quá mức).

Những tác dụng phụ ít nghiêm trọng hơn bao gồm:

  • Các triệu chứng của bệnh cảm như nhảy mũi, hắt xì, đau họng;

  • Ho;

  • Đau cơ;

  • Choáng váng, uể oải, đau đầu;

  • Khó ngủ, mất ngủ;

  • Đau bụng, tiêu chảy, táo bón;

  • Bị phát ban nhẹ.

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Tương tác thuốc

Tương tác thuốc

Thuốc trandolapril có thể tương tác với thuốc nào?

Thuốc trandolapril có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ. Bạn nên lưu ý rằng thuốc aliskiren có thể tương tác với thuốc trandolapril.

Bạn không nên sử dụng thuốc này với một trong các loại thuốc dưới đây. Tuy nhiên,  bác sĩ có thể hiệu chỉnh liều và tần suất dùng của một hoặc cả hai thuốc.

  • Alteplase, tái tổ hợp;

  • Amiloride;

  • Azathioprine;

  • Azilsartan;

  • Candesartan cilexetil;

  • Canrenoate;

  • Eplerenone;

  • Eprosartan;

  • Irbesartan;

  • Losartan;

  • Olmesartan medoxomil;

  • Kali;

  • Spironolactone;

  • Telmisartan;

  • Triamterene;

  • Trimethoprim;

  • Valsartan…

Thuốc trandolapril có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến trandolapril?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng việc sử dụng thuốc này. Hãy kể cho bác sĩ của bạn biết nếu bạn có những vấn đề sức khỏe khác, đặc biệt là:

  • Có tiền sử bị phù mạch (phù mặt, môi, lưỡi, cổ họng, tay và chân) do dùng các thuốc ức chế men chuyển angiotensin khác;

  • Bệnh nhân tiểu đường hoặc suy thận đang dùng aliskiren (Tekturna®);

  • Phù mạch do di truyền;

  • Bệnh mạch máu collagen (collagen vascular disease) kèm với bệnh về thận;

  • Suy tim sung huyết;

  • Bệnh tiểu đường;

  • Các vấn đề về thận;

  • Mất cân bằng điện giải (nồng độ kali hoặc natri cao trong cơ thể);

  • Mất cân bằng dịch (do toát mồ hôi quá nhiều, nôn mửa, tiêu chảy);

  • Bệnh về thận;

  • Bệnh về gan;

  • Lupus ban đỏ hệ thống (SLE).

Dạng bào chế

Dạng bào chế

Thuốc trandolapril có những dạng và hàm lượng nào?

Trandolapril có dạng viên nén 1 mg, 2 mg và 4 mg.

 

Tư vấn y khoa

Lê Thị Mỹ Duyên
!

Lưu ý quan trọng: Thông tin trên trang này chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho việc khám và tư vấn trực tiếp từ bác sĩ. Vui lòng liên hệ với cơ sở y tế để được tư vấn và hướng dẫn sử dụng thuốc chính xác.