Tổng quan
Tên gốc: sucralfat
Tên biệt dược: Ul – fate®
Phân nhóm: thuốc kháng axit, chống trào ngược & chống loét
Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Liều dùng thuốc Ul – fate® cho người lớn như thế nào?
Bạn uống 2 đến 4 lần mỗi ngày, chia thành 2 đến 4 liều, điều trị cho đến khi vết loét lành hẳn (kiểm tra bằng nội soi). Thời gian điều trị trung bình từ 4 đến 8 tuần.
Để phòng ngừa tái phát loét dạ dày – tá tràng, bạn giảm liều đi một nửa so với liều điều trị, còn 1 gói mỗi ngày, thường không kéo dài quá 6 tháng. Thông thường, người bị loét tái phát thường do Helicobacter pylori, do đó, bạn nên phối hợp thêm các liệu pháp kháng sinh để diệt trừ H.pylori.
Liều dùng thuốc Ul – fate® cho trẻ em như thế nào?
Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và chứng minh. Thuốc này có thể không an toàn cho trẻ. Bạn cần hiểu rõ về an toàn của thuốc trước khi dùng thuốc cho trẻ. Bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để biết thêm chi tiết.
Cách dùng
Cách dùng
Bạn nên dùng thuốc Ul – fate® như thế nào?
Bạn phải đọc kĩ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Bạn hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về bất kì điều gì bạn không rõ liên quan đến việc dùng thuốc.
Khi dùng thuốc để điều trị, bạn nên uống thuốc lúc bụng đói, thường được khuyến cáo uống 1 giờ trước bữa ăn hoặc có thể uống vào bữa sáng sớm và trước khi đi ngủ.
Đối với trường hợp dùng thuốc để phòng loét dạ dày – tá tràng tái phát, bạn nên uống thuốc vào buổi tối. Bạn nên uống các thuốc khác trước 2 giờ rồi mới uống Ul – fate.
Bạn phải dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ, không được dùng nhiều hơn hoặc ít hơn so với liều chỉ định, không được tự ý ngưng thuốc nếu không có sự cho phép của bác sĩ.
Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?
Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.
Bạn nên làm gì nếu quên một liều?
Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ
Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Ul – fate®?
Thuốc Ul – fate® có thể gây một số tác dụng phụ bao gồm:
Táo bón;
Khô miệng;
Nổi mẫn ngứa;
Chóng mặt và mất ngủ.
Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc
Thuốc Ul – fate® có thể tương tác với thuốc nào?
Thuốc này có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Một số thuốc có thể tương tác với Ul – fate® khi dùng chung, bao gồm:
Kháng sinh nhóm tetracyclin;
Cimetidine;
Phenytoin.
Thuốc Ul – fate® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?
Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá. Bạn không nên uống rượu trong thời gian dùng thuốc. Bạn cần thận trọng khi dùng thuốc này với các thực phẩm.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Ul – fate®?
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:
Rối loạn nước điện giải với ứ đọng muối;
Tắc nghẽn đường ruột;
Suy thận cấp;
Phình đại tràng;
Bệnh trĩ nặng, nứt hậu môn, xuất huyết hậu môn.
Dạng bào chế
Dạng bào chế
Thuốc Ul – fate® có những dạng và hàm lượng nào?
Thuốc Ul – fate® có dạng viên nén nhai hàm lượng 1 g.