Uromitexan

2 lượt xem
Cập nhật: 18/11/2025

Tổng quan

Tên gốc: mesna

Tên biệt dược: Uromitexan®, MESNEX®

Phân nhóm: thuốc giải độc và khử độc, trị liệu chăm sóc nâng đỡ

Hoạt chất

Uromitexan

Liều dùng

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc Uromitexan® cho người lớn như thế nào?

Uromitexan® được dùng ở dạng dung dịch tiêm tĩnh mạch và được tiêm tại các cơ sở y tế và bởi các bác sĩ hay y tá. Thuốc thường được dùng khi bạn đang điều trị bằng hóa trị và sau khoảng 4-8 giờ sau khi kết thúc đợt hóa trị.

Bạn hãy uống ít nhất 4 ly nước, khoảng 1 lít nước mỗi ngày khi đang sử dụng thuốc tiêm Uromitexan®.

Liều dùng thuốc Uromitexan® cho trẻ em như thế nào?

Liều dùng chưa được xác định ở bệnh nhi. Thuốc có thể không an toàn cho con của bạn. Bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi cho con sử dụng.

Cách dùng

Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc Uromitexan® như thế nào?

Bạn phải đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Bạn hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về bất kỳ điều gì bạn không rõ liên quan đến việc dùng thuốc.

Bạn phải dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ, không được dùng nhiều hơn hoặc ít hơn so với liều chỉ định, không được tự ý ngưng thuốc nếu không có sự cho phép của bác sĩ.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Vì bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên viên y tế sẽ chỉ định và theo dõi quá trình bạn sử dụng thuốc, trường hợp quên liều khó có thể xảy ra.

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Uromitexan®?

Phản ứng phụ thường gặp bao gồm:

  • Buồn nôn, nôn, táo bón, tiêu chảy;

  • Đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi;

  • Mất sức và năng lượng.

Thuốc có thể gây ra một số tác dụng phụ nghiêm trọng. Hãy đến ngay trung tâm y tế gần nhất nếu bạn gặp những triệu chứng sau:

  • Nước tiểu màu hồng hay đỏ hoặc có máu trong nước tiểu;

  • Sưng mặt, cánh tay hoặc chân;

  • Phát ban, ngứa;

  • Tức ngực, nhịp tim nhanh;

  • Chảy máu hay bầm tím bất thường.

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Tương tác thuốc

Tương tác thuốc

Thuốc Uromitexan® có thể tương tác với thuốc nào?

Thuốc này có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Thuốc Uromitexan® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy thảo luận với bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá. Bạn không nên uống rượu trong thời gian dùng thuốc.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Uromitexan®?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

 

Dạng bào chế

Dạng bào chế

Thuốc Uromitexan® có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc Uromitexan® có dạng dung dịch tiêm với hàm lượng 400mg.

 

Tư vấn y khoa

Lê Thị Mỹ Duyên
!

Lưu ý quan trọng: Thông tin trên trang này chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho việc khám và tư vấn trực tiếp từ bác sĩ. Vui lòng liên hệ với cơ sở y tế để được tư vấn và hướng dẫn sử dụng thuốc chính xác.