Tổng quan
Tên gốc: spironolacton
Tên biệt dược: Verospiron®
Phân nhóm: thuốc lợi tiểu
Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Liều dùng thuốc Verospiron® cho người lớn như thế nào?
Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh cường aldosteron nguyên phát
Bạn dùng 100–400 mg thuốc mỗi ngày.
Liều dùng thông thường cho người lớn bị phù
Bạn dùng 25–200 mg thuốc mỗi ngày, ít nhất 5 ngày.
Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh tăng huyết áp
Bạn dùng 50–100 mg thuốc mỗi ngày, ít nhất trong hai tuần.
Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh hạ kali máu
Bạn dùng 25–100 mg thuốc mỗi ngày một lần.
Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh suy tim nặng
Bạn dùng 25 mg mỗi ngày một lần, có thể tăng đến 50 mg mỗi ngày một lần hoặc giảm đến 25 mg mỗi hai ngày một lần, tùy thuộc vào khả năng dung nạp thuốc.
Liều dùng thuốc Verospiron® cho trẻ em như thế nào?
Liều dùng thông thường cho trẻ em bị phù
Liều khởi đầu: Bạn cho trẻ dùng 1–3,3 mg/kg. Sau 5 ngày, liều lượng thuốc được điều chỉnh nếu cần thiết để tăng gấp 3 lần so với ban đầu.
Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và quyết định. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.
Cách dùng
Cách dùng
Bạn nên dùng thuốc Verospiron® như thế nào?
B��n uống thuốc Verospiron® sau bữa ăn. Bạn đừng nghiền, làm vỡ hoặc nhai thuốc dạng viên nén/viên nang. Bạn nên nuốt toàn bộ viên thuốc với một ly nước.
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.
Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.
Bạn nên làm gì nếu quên một liều?
Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ
Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Verospiron®?
Thuốc Verospiron® có thể gây ra những tác dụng phụ, chẳng hạn như:
Nôn mửa, tiêu chảy, đau bụng hoặc chuột rút;
Khô miệng và khát;
Chóng mặt, mất thăng bằng và đau đầu;
Nữ hóa tuyến vú (mô tuyến vú tăng sản ở nam giới) và đau vú ở nữ giới;
Chu kỳ kinh nguyệt không đều và chảy máu âm đạo sau mãn kinh;
Rối loạn chức năng cương dương;
Tăng trưởng tóc;
Buồn ngủ, mệt mỏi và bồn chồn.
Những tác dụng phụ nghiêm trọng gồm:
Đau hoặc yếu cơ;
Tê hoặc ngứa ran;
Tê liệt ở tay hoặc chân;
Loạn nhịp tim;
Lẫn lộn, mệt mỏi và ngất xỉu;
Chảy máu bất thường hoặc bầm tím;
Phản ứng trên da đe dọa tính mạng;
Các triệu chứng giống cúm, đau ở vùng bụng trên bên phải, chán ăn, nôn ra máu hoặc phân có máu;
Khó thở hoặc nuốt;
Giảm đi tiểu.
Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc
Thuốc Verospiron® có thể tương tác với thuốc nào?
Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc mà bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) để đưa cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Bạn không nên tự ý dùng, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc khi không có sự cho phép của bác sĩ.
Một số thuốc có thể tương tác với thuốc này gồm:
Lithi (Eskalith®, Lithobid®);
Chất ức chế men chuyển angiotensin (ACEI), ví dụ như benazepril (Lotensin®);
Chất ức chế thụ thể angiotensin II, ví dụ như azilsartan (Edarbi®);
Digoxin (Lanoxin®);
Cholestyramine (Questran®, Cholybar®);
Thuốc nhóm steroid, ví dụ như prednisone;
Ibuprofin (Advil®) và những thuốc giảm đau kháng viêm không steroid (NSAID) khác;
Inspra (Eplerenone®) và các chất đối kháng thụ thể aldosterone khác;
Heparin (Hemochron®, Hep-Lock®) và các heparin phân tử lượng thấp (Lovenox®);
Thuốc giãn cơ, bao gồm cyclobenzaprine (Amrix®, Flexeril®);
Các thuốc lợi tiểu khác như: amiloride (Midamor®);
Norepinephrine;
Các thuốc bổ sung kali.
Thức ăn và rượu bia có tương tác với thuốc Verospiron® không?
Thuốc Verospiron® có thể tương tác với thức ăn hoặc rượu và làm thay đổi hoạt động thuốc hoặc làm tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá trước khi dùng thuốc.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Verospiron®?
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Bạn nên báo cho bác sĩ biết nếu mình có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:
Vô niệu;
Suy thận nặng, suy thận cấp;
Bệnh Addison hoặc các tình trạng khác có liên quan đến tăng kali máu;
Dùng thuốc đồng thời với eplerenone.
Dạng bào chế
Dạng bào chế
Thuốc Verospiron® có những dạng và hàm lượng nào?
Thuốc Verospiron® có những dạng và hàm lượng sau:
Viên nén 25 mg;
Viên nang 50 mg.