Tổng quan
Tên gốc: glucosamine sulfate
Tên biệt dược: Viartril-S®
Phân nhóm: các thuốc khác tác động lên hệ cơ-xương
Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Liều dùng thuốc Viartril-S® cho người lớn như thế nào?
Liều dùng thông thường cho người lớn
Đối với thuốc dạng viên nang: bạn dùng 2 viên nang 250 mg hoặc 1 viên nang 500 mg, mỗi ngày ba lần.
Đối với thuốc dạng gói bột pha dung dịch uống: bạn hòa tan 1 gói thuốc trong một ly nước và nên uống sau bữa ăn, mỗi ngày một lần.
Liều dùng thuốc Viartril-S® cho trẻ em như thế nào?
Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và xác định. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.
Cách dùng
Cách dùng
Bạn nên dùng thuốc Viartril-S® như thế nào?
Khi dùng thuốc Viartril-S®, bạn nên:
Uống thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ về: liều lượng thuốc, liệu trình dùng thuốc;
Bạn nên hòa tan 1 gói thuốc trong một ly nước và nên uống sau bữa ăn.
Hãy đọc nhãn thuốc cẩn thận trước khi dùng;
Tham khảo ý kiến bác sĩ nếu bạn có bất kỳ nào trong quá trình dùng thuốc.
Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?
Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.
Bạn nên làm gì nếu quên một liều?
Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ
Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Viartril-S®?
Thuốc Viartril-S® có thể gây một số tác dụng phụ bao gồm:
Trên hệ tim mạch: phù ngoại biên, nhịp tim nhanh;
Choáng váng, đau đầu, ngủ gà, mất ngủ;
Buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, chán ăn, đau bụng, táo bón, ợ nóng;
Phát ban da, ban đỏ, ngứa.
Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc
Thuốc Viartril-S® có thể tương tác với những thuốc nào?
Thuốc Viartril-S® có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Thuốc Viartril-S® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?
Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Viartril-S®?
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.
Dạng bào chế
Dạng bào chế
Thuốc Viartril-S® có những dạng và hàm lượng nào?
Thuốc Viartril-S® có những dạng và hàm lượng sau:
Viên nang 250 mg;
Viên nang 500 mg;
Gói bột pha dung dịch uống 1500 mg.