Tổng quan
Tên gốc: Codein + terpin hydrat
Tên biệt dược: Vinacode®
Phân nhóm: thuốc ho & cảm
Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc d��ợc sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Liều dùng của Vinacode® cho người lớn như thế nào?
Bạn uống 1 viên/lần, 2-3 lần mỗi ngày
Liều dùng của Vinacode® cho trẻ em như thế nào?
Trẻ em trên 30 tháng tuổi nên dùng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ. Vẫn chưa có thông tin đầy đủ về việc dùng thuốc này cho trẻ dưới 30 tháng tuổi, vì vậy bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc này.
Cách dùng
Cách dùng
Bạn nên dùng thuốc Vinacode® như thế nào?
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.
Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?
Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.
Bạn nên làm gì nếu quên một liều?
Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ
Vinacode® có những tác dụng phụ nào?
Một số tác dụng phụ của thuốc có thể xảy ra như:
Đau đầu
Chóng mặt
Khát, có cảm giấc bất thường
Buồn nôn, nôn
Táo bón, bí tiểu, tiểu ít
Mạch nhanh, mạch chậm, hồi hộp, yếu mệt
Hạ huyết áp thế đứng,
Ngứa, mề đay….
Nếu dùng thuốc với liều từ 240 -540mg/ngày trong thời gian dài sẽ gây nghiện thuốc.
Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc
Vinacode® có thể tương tác với những thuốc nào?
Thuốc Vinacode® có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Bạn tránh kết hợp Vinacode® với các thuốc chống ho khác cụng như các thuốc có tác dụng làm khô dịch tiết loại atropin.
Các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác (gây tăng ức chế thần kinh trung ương), các dẫn xuất khác của morphin (gây ức chế hô hấp) cũng có thể tương tác với Vinacode®.
Thuốc Vinacode® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?
Bạn không nên uống rượu khi đang dùng thuốc này.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Vinacode®?
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.
Dạng bào chế
Dạng bào chế
Vinacode® có những dạng và hàm lượng nào?
Vinacode® có dạng viên nén bao phim và hàm lượng:
Terpin hydrat: 100mg
Codein photphat: 10mg