Tổng quan
Tên hoạt chất: Natri diclofenac
Phân nhóm: Thuốc kháng viêm không steroid
Tên biệt dược: Voltaren
Hoạt chất
Liều dùng
Liều dùng thuốc Voltaren
Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Theo khuyến cáo chung, liều dùng nên được điều chỉnh theo từng cá thể. Các tác dụng không mong muốn có thể được giảm thiểu tối đa bằng cách sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả, trong thời gian ngắn nhất cần thiết để kiểm soát triệu chứng.
Liều dùng thuốc Voltaren cho người lớn như thế nào?
Liều khởi đầu điều trị hàng ngày được khuyến cáo là từ 100–150mg (1 viên nén phóng thích kéo dài Voltaren 100mg hoặc 2 viên nén Voltaren 75mg).
Trong các trường hợp nhẹ và điều trị kéo dài, thường chỉ cần dùng 75–100mg mỗi ngày là đủ.
Nếu các triệu chứng thường nặng nhất vào ban đêm hay buổi sáng thì nên dùng viên nén dạng phóng thích kéo dài Voltaren 75mg/100mg vào buổi tối.
Người cao tuổi (trên 65 tuổi): không cần điều chỉnh liều.
Liều dùng thuốc Voltaren cho trẻ em như thế nào?
Do hàm lượng thuốc cao, viên nén phóng thích kéo dài Voltaren 75mg hay 100mg không thích hợp dùng cho trẻ em và thanh thiếu niên.
Cách dùng
Cách dùng thuốc Voltaren
Bạn nên dùng thuốc Voltaren như thế nào?
Khi uống thuốc Voltaren, bạn uống toàn bộ viên thuốc với nước, không nhai, nghiền hay bẻ viên thuốc khi dùng. Tốt nhất, bạn nên dùng thuốc trong bữa ăn.
Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?
Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.
Bạn nên làm gì nếu quên một liều?
Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ của thuốc Voltaren
Bạn có thể gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Voltaren?
Rối loạn máu và hệ bạch huyết:
Rất hiếm gặp: giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, thiếu máu (bao gồm cả thiếu máu tan máu và thiếu máu bất sản tủy), mất bạch cầu hạt.
Rối loạn về hệ miễn dịch:
Hiếm gặp: quá mẫn cảm, các phản ứng phản vệ và dạng phản vệ (bao gồm cả hạ huyết áp và sốc).
Rất hiếm gặp: phù mạch (bao gồm phù mặt).
Rối loạn về tâm thần:
Rất hiếm gặp: mất định hướng, trầm cảm, mất ngủ, ác mộng, cáu gắt, rối loạn tâm thần.
Rối loạn về hệ thần kinh:
Thường gặp: nhức đầu, chóng mặt.
Hiếm gặp: buồn ngủ.
Rất hiếm gặp: dị cảm, giảm trí nhớ, co giật, lo âu, run, viêm màng não vô khuẩn, rối loạn vị giác, tai biến mạch máu não.
Rối loạn về mắt:
Rất hiếm gặp: rối loạn thị giác, nhìn mờ, song thị.
Rối loạn về tai và tiền đình:
Thường gặp: chóng mặt.
Rất hiếm gặp: ù tai, giảm thính giác.
Rối loạn về tim, mạch:
Ít gặp: nhồi máu cơ tim, suy tim, đánh trống ngực, đau ngực.
Rất hiếm gặp: tăng huyết áp, viêm mạch.
Rối loạn về hô hấp, ngực, trung thất:
Hiếm gặp: hen (kể cả khó thở).
Rất hiếm gặp: viêm phổi.
Rối loạn về dạ dày, ruột:
Hay gặp: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, khó tiêu, đau bụng, đầy hơi, chán ăn.
Hiếm gặp: viêm dạ dày, xuất huyết tiêu hóa, nôn ra máu, tiêu chảy, xuất huyết, tiêu phân đen, loét dạ dày – ruột (có hoặc không có chảy máu, thủng).
Rất hiếm gặp: viêm đại tràng (bao gồm cả viêm đại tràng xuất huyết và tăng độ trầm trọng của viêm đại tràng hoặc bệnh Crohn), táo bón, viêm miệng, viêm lưỡi, rối loạn thực quản, chít hẹp ruột do tạo màng ngang lòng ruột, viêm tụy.
Rối loạn về gan mật
Thường gặp: tăng transaminase.
Hiếm gặp: viêm gan, vàng da, rối loạn ở gan.
Rất hiếm gặp: viêm gan bạo phát, hoại tử gan, suy gan.
Rối loạn về da và mô dưới da:
Thường gặp: phát ban.
Hiếm gặp: nổi mề đay.
Rất hiếm gặp: viêm da bóng nước, chàm, ban đỏ, ban đỏ đa hình, hội chứng Stevens–Johnson, hoại tử tế bào biểu bì nhiễm độc (hội chứng Lyell), viêm da tróc vảy, rụng tóc, phản ứng cảm quang, ban xuất huyết…
Rối loạn về thận – tiết niệu:
Rất hiếm gặp: suy thận cấp, huyết niệu, protein niệu, hội chứng thận hư, viêm ống thận – mô kẽ, hoại tử nhú thận.
Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc khi dùng Voltaren
Thuốc Voltaren có thể tương tác với những thuốc nào?
Thuốc Voltaren có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Những thuốc có thể tương tác với thuốc Voltaren bao gồm:
Chất ức chế mạnh CYP2C9 (sulfinpyrazone, voriconazole)
Lithium
Digoxin
Các thuốc lợi tiểu và thuốc chống tăng huyết áp
Ciclosporin
Thuốc gây tăng kali máu
Kháng sinh quinolone
Các thuốc NSAIDs khác và corticosteroid
Các thuốc chống đông và kháng tiểu cầu…
Thuốc Voltaren có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?
Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.
Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Voltaren?
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.
Dạng bào chế
Dạng bào chế của thuốc Voltaren
Thuốc Voltaren có dạng và hàm lượng như thế nào?
Thuốc Voltaren được bào chế ở dạng viên nén phóng thích kéo dài, mỗi viên nén chứa 75mg hoặc 100mg hoạt chất natri diclofenac.