Gan nhiễm mỡ thường tiến triển âm thầm và có thể được phát hiện tình cờ khi khám sức khỏe, xét nghiệm men gan hoặc siêu âm ổ bụng. Tuy nhiên, siêu âm thông thường chủ yếu giúp nhận biết tình trạng tích tụ mỡ và đánh giá cấu trúc gan, trong khi FibroScan cung cấp thêm thông tin về mức độ nhiễm mỡ và nguy cơ xơ hóa gan.
Việc hiểu đúng sự khác nhau giữa hai phương pháp này giúp người bệnh tránh tâm lý chủ quan khi kết quả siêu âm bình thường, đồng thời không quá lo lắng khi thấy chỉ số độ cứng gan hoặc chỉ số CAP tăng. Kết quả cần được bác sĩ đánh giá kết hợp với triệu chứng, tiền sử sử dụng rượu bia, bệnh chuyển hóa, xét nghiệm máu và các yếu tố có thể ảnh hưởng đến phép đo.
Gan nhiễm mỡ là gì?
Gan là một trong những cơ quan nội tạng lớn nhất của cơ thể, nằm chủ yếu ở vùng hạ sườn phải. Gan đảm nhiệm nhiều chức năng quan trọng như chuyển hóa chất dinh dưỡng, sản xuất mật, tổng hợp protein, dự trữ năng lượng và xử lý nhiều chất được đưa vào cơ thể.
Một lượng nhỏ chất béo trong gan có thể xuất hiện ở người bình thường. Gan nhiễm mỡ xảy ra khi chất béo tích tụ quá mức trong tế bào gan. Tình trạng này có thể chỉ dừng ở mức tích tụ mỡ đơn thuần, nhưng cũng có thể tiến triển thành viêm gan nhiễm mỡ, xơ hóa, xơ gan và làm tăng nguy cơ ung thư gan ở một số người.
Từ năm 2023, thuật ngữ quốc tế đã có sự thay đổi:
- SLD – Steatotic Liver Disease: bệnh gan nhiễm mỡ nói chung.
- MASLD – Metabolic Dysfunction-Associated Steatotic Liver Disease: bệnh gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa, thay thế thuật ngữ NAFLD trước đây.
- MASH – Metabolic Dysfunction-Associated Steatohepatitis: viêm gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa, thay thế thuật ngữ NASH.
- ALD – Alcohol-Associated Liver Disease: bệnh gan liên quan đến rượu.
- MetALD: bệnh gan nhiễm mỡ có đồng thời yếu tố chuyển hóa và mức sử dụng rượu đáng kể.
Trong thực tế, thuật ngữ “gan nhiễm mỡ không do rượu”, NAFLD và NASH vẫn còn xuất hiện phổ biến trong hồ sơ bệnh án và nội dung tư vấn y tế.

Gan nhiễm mỡ trong thai kỳ có giống MASLD không?
Gan nhiễm mỡ cấp trong thai kỳ không phải là một dạng gan nhiễm mỡ mạn tính thông thường. Đây là tình trạng hiếm gặp nhưng nguy hiểm, thường xuất hiện trong ba tháng cuối thai kỳ với các biểu hiện như buồn nôn, nôn, đau bụng, mệt mỏi, vàng da, rối loạn đông máu hoặc hạ đường huyết.
Phụ nữ mang thai xuất hiện các triệu chứng bất thường kể trên cần được đánh giá tại cơ sở sản khoa càng sớm càng tốt. Chẩn đoán không chỉ dựa vào siêu âm gan mà còn cần kết hợp triệu chứng, xét nghiệm máu và đánh giá sản khoa.
Siêu âm gan nhiễm mỡ là gì?
Siêu âm gan là kỹ thuật sử dụng sóng âm để tạo hình ảnh gan và các cơ quan trong ổ bụng. Khi thực hiện, bác sĩ hoặc kỹ thuật viên đặt đầu dò lên vùng bụng trên bên phải để quan sát:
- Kích thước và hình dạng gan.
- Độ hồi âm của nhu mô gan.
- Bờ gan và cấu trúc bên trong gan.
- Hệ thống mạch máu trong gan.
- Đường mật và túi mật.
- Lách, dịch ổ bụng và một số dấu hiệu tăng áp lực tĩnh mạch cửa.
- Các khối khu trú, nang hoặc tổn thương bất thường nếu có.
Siêu âm ổ bụng thông thường còn được gọi là siêu âm B-mode. Phương pháp này có thể phát hiện hình ảnh gợi ý gan nhiễm mỡ nhưng chỉ đánh giá mức độ một cách tương đối.
Siêu âm không trực tiếp đo chính xác tỷ lệ chất béo trong gan và cũng không thể khẳng định người bệnh có viêm gan nhiễm mỡ hay mức độ xơ hóa cụ thể.
Hình ảnh gan nhiễm mỡ trên siêu âm
Dấu hiệu đặc trưng của gan nhiễm mỡ trên siêu âm là nhu mô gan tăng hồi âm, thường được mô tả là “gan sáng”. Khi lượng mỡ tích tụ nhiều hơn, sóng siêu âm khó xuyên sâu qua nhu mô gan, làm cho hình ảnh vùng sâu phía sau gan kém rõ.
Một số dấu hiệu thường được bác sĩ ghi nhận gồm:
- Nhu mô gan sáng hơn bình thường.
- Độ hồi âm của gan tăng so với vỏ thận.
- Giảm khả năng quan sát các mạch máu nhỏ trong gan.
- Bờ tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch gan trở nên mờ.
- Giảm khả năng quan sát cơ hoành.
- Gan có thể tăng kích thước.
- Sóng siêu âm bị suy giảm khi đi vào vùng sâu của gan.
Gan nhiễm mỡ lan tỏa thường làm tăng hồi âm tương đối đồng đều. Một số trường hợp có thể xuất hiện vùng nhiễm mỡ khu trú hoặc vùng không nhiễm mỡ xen kẽ, khiến hình ảnh dễ nhầm với tổn thương khu trú. Khi chưa xác định rõ, bác sĩ có thể chỉ định thêm chụp CT, MRI hoặc phương pháp đánh giá khác.
Cách phân độ gan nhiễm mỡ trên siêu âm
Dựa vào độ sáng của nhu mô gan, mức suy giảm của chùm tia siêu âm và khả năng quan sát mạch máu, gan nhiễm mỡ trên siêu âm thường được chia thành ba mức độ.
Gan nhiễm mỡ độ 1
Đây là mức độ nhẹ nhất. Hình ảnh thường cho thấy:
- Độ hồi âm của nhu mô gan tăng nhẹ.
- Vẫn quan sát được rõ cơ hoành.
- Đường bờ tĩnh mạch trong gan còn rõ.
- Chùm tia siêu âm chưa bị suy giảm đáng kể.
Ở giai đoạn này, người bệnh thường không có triệu chứng rõ ràng. Gan nhiễm mỡ độ 1 có khả năng cải thiện nếu nguyên nhân được kiểm soát sớm, chẳng hạn giảm cân hợp lý, tăng vận động, kiểm soát đường huyết, mỡ máu và ngừng sử dụng rượu bia.
Gan nhiễm mỡ độ 2
Ở mức độ trung bình, hình ảnh siêu âm có thể ghi nhận:
- Độ hồi âm của gan tăng rõ hơn.
- Sóng siêu âm bắt đầu suy giảm khi đi vào vùng sâu.
- Đường bờ tĩnh mạch trong gan kém rõ.
- Cơ hoành vẫn quan sát được nhưng mờ hơn.
- Khả năng đánh giá cấu trúc sâu của gan giảm.
Gan nhiễm mỡ độ 2 cho thấy lượng mỡ trong gan đã tăng đáng kể hơn. Người bệnh nên được đánh giá thêm các yếu tố chuyển hóa và nguy cơ xơ hóa thay vì chỉ theo dõi bằng siêu âm định kỳ.
Gan nhiễm mỡ độ 3
Đây là mức độ nhiễm mỡ nặng trên hình ảnh siêu âm. Các dấu hiệu có thể bao gồm:
- Nhu mô gan tăng hồi âm mạnh.
- Sóng siêu âm bị suy giảm rõ rệt.
- Khó quan sát các mạch máu trong gan.
- Cơ hoành và vùng sâu phía sau gan không còn hiển thị rõ.
- Việc đánh giá toàn bộ cấu trúc gan trở nên khó khăn.
Phân độ 1–3 trên siêu âm chỉ phản ánh mức độ tăng hồi âm và suy giảm âm của gan. Kết quả này không đồng nghĩa trực tiếp với các giai đoạn xơ hóa F0–F4.
Ví dụ, một người có gan nhiễm mỡ độ 3 chưa chắc đã bị xơ gan. Ngược lại, người chỉ có gan nhiễm mỡ nhẹ vẫn có thể đã xuất hiện xơ hóa nếu đồng thời mắc viêm gan virus, tiểu đường, sử dụng nhiều rượu bia hoặc có bệnh gan kéo dài.
Siêu âm gan có chẩn đoán chính xác gan nhiễm mỡ không?
Siêu âm là phương pháp phổ biến, dễ thực hiện và hữu ích trong phát hiện gan nhiễm mỡ mức độ vừa hoặc nặng. Tuy nhiên, siêu âm thông thường có thể bỏ sót gan nhiễm mỡ nhẹ, đặc biệt ở người béo phì.
Kết quả còn có thể phụ thuộc vào:
- Chất lượng máy siêu âm.
- Kinh nghiệm của người thực hiện.
- Thể trạng và độ dày thành bụng.
- Mức độ nhiễm mỡ.
- Tình trạng xơ hóa hoặc bệnh gan đi kèm.
Một kết quả siêu âm “chưa thấy gan nhiễm mỡ” không loại trừ hoàn toàn tình trạng tích tụ mỡ nhẹ, viêm gan nhiễm mỡ hoặc xơ hóa gan. Hướng dẫn của AASLD lưu ý rằng siêu âm B-mode có độ nhạy hạn chế với nhiễm mỡ mức độ nhẹ và không nên được sử dụng đơn độc để loại trừ bệnh gan tiến triển.

Siêu âm giúp chẩn đoán được gan nhiễm mỡ







