Giá khám
Điền thông tin để đặt lịch khám nhanh chóng
Thông tin chi tiết Gói khám sức khoẻ tổng quát Tiêu Chuẩn (Vinmec Đà Nẵng)
Danh mục Gói khám sức khoẻ tổng quát tiêu chuẩn
STT | Tên gói | MÃ DV | TÊN DỊCH VỤ | SỐ LƯỢNG |
1 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | E17.0132 | Khám tai mũi họng với nội soi (có hẹn/ không hẹn) | 1 |
2 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | GD.0004 | KSK_Khám Nội Đa Khoa Tổng Quát | 1 |
3 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | GD.0001 | KSK_Kiểm tra huyết áp, cân nặng (Điều dưỡng) | 1 |
4 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | GD.0003 | KSK_Kiểm tra thị lực (Điều dưỡng) | 1 |
5 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | GD.0010 | KSK_Khám thị lực | 1 |
6 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | GD.0002 | KSK_Khám kiểm tra răng miệng | 1 |
7 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | GD.0008 | KSK_Khám da liễu | 1 |
8 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | GD.0009 | KSK_Khám ngoại khoa | 1 |
9 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | GD.0005 | KSK_Khám phụ khoa, khám vú |
|
10 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | 25.5137 | HPV genotype real-time PCR hệ thống tự động | 1 |
11 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | 23.20 | Đo hoạt độ AST (GOT) | 1 |
12 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | 23.19 | Đo hoạt độ ALT (GPT) | 1 |
13 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | 23.77 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) | 1 |
14 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | 23.41 | Định lượng Cholesterol | 1 |
15 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | 23.158 | Định lượng Triglycerid | 1 |
16 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | 23.84 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | 1 |
17 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | 23.112 | Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) | 1 |
18 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | 23.51 | Định lượng Creatinin | 1 |
19 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | 23.166 | Định lượng Ure | 1 |
20 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | 23.176 | Định lượng Axit uric | 1 |
21 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | 23.75 | Định lượng Glucose | 1 |
22 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | 23.69 | Định lượng FT4 (Free Thyroxine) | 1 |
23 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | 23.162 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) | 1 |
24 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | 23.83 | Định lượng HbA1c | 1 |
25 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | 22.121 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | 1 |
26 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | 24.119 | HBsAg miễn dịch tự động | 1 |
27 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | 24.124 | HBsAb định lượng | 1 |
28 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | 24.264 | Hồng cầu trong phân test nhanh | 1 |
29 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | 23.206 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | 1 |
30 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | FA.04.0013 | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | 1 |
31 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | FA.04.0027 | Siêu âm tuyến vú hai bên |
|
32 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | FA.05.0055 | Chụp Xquang tuyến vú (2 bên) |
|
33 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | FA.04.0001 | Siêu âm tuyến giáp | 1 |
34 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | FE.0027 | Điện tim thường | 1 |
35 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | FA.05.0048 | Chụp Xquang ngực thẳng | 1 |
36 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | FA.04.0095 | Siêu âm phụ khoa thường quy (đường bụng) |
|
37 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | FA.04.0069 | Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) [Siêu âm tiền liệt tuyến qua đường bụng] | 1 |
1 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | E17.0132 | Khám tai mũi họng với nội soi (có hẹn/ không hẹn) | 1 |
2 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | GD.0004 | KSK_Khám Nội Đa Khoa Tổng Quát | 1 |
3 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | GD.0001 | KSK_Kiểm tra huyết áp, cân nặng (Điều dưỡng) | 1 |
4 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | GD.0003 | KSK_Kiểm tra thị lực (Điều dưỡng) | 1 |
5 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | GD.0010 | KSK_Khám thị lực | 1 |
6 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | GD.0002 | KSK_Khám kiểm tra răng miệng | 1 |
7 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | GD.0008 | KSK_Khám da liễu | 1 |
8 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | GD.0009 | KSK_Khám ngoại khoa | 1 |
9 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | GD.0005 | KSK_Khám phụ khoa, khám vú | 1 |
10 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | 25.5137 | HPV genotype real-time PCR hệ thống tự động | 1 |
11 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | 23.20 | Đo hoạt độ AST (GOT) | 1 |
12 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | 23.19 | Đo hoạt độ ALT (GPT) | 1 |
13 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | 23.77 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) | 1 |
14 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | 23.41 | Định lượng Cholesterol | 1 |
15 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | 23.158 | Định lượng Triglycerid | 1 |
16 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | 23.84 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | 1 |
17 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | 23.112 | Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) | 1 |
18 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | 23.51 | Định lượng Creatinin | 1 |
19 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | 23.166 | Định lượng Ure | 1 |
20 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | 23.176 | Định lượng Axit uric | 1 |
21 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | 23.75 | Định lượng Glucose | 1 |
22 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | 23.69 | Định lượng FT4 (Free Thyroxine) | 1 |
23 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | 23.162 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) | 1 |
24 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | 23.83 | Định lượng HbA1c | 1 |
25 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | 22.121 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | 1 |
26 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | 24.119 | HBsAg miễn dịch tự động | 1 |
27 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | 24.124 | HBsAb định lượng | 1 |
28 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | 24.264 | Hồng cầu trong phân test nhanh | 1 |
29 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | 23.206 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | 1 |
30 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | FA.04.0013 | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | 1 |
31 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | FA.04.0027 | Siêu âm tuyến vú hai bên | 1 |
32 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | FA.05.0055 | Chụp Xquang tuyến vú (2 bên) |
|
33 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | FA.04.0001 | Siêu âm tuyến giáp | 1 |
34 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | FE.0027 | Điện tim thường | 1 |
35 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | FA.05.0048 | Chụp Xquang ngực thẳng | 1 |
36 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | FA.04.0095 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng [Siêu âm phụ khoa thường quy] | 1 |
37 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | FA.04.0069 | Siêu âm tiền liệt tuyến qua đường bụng |
|
1 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | E17.0132 | Khám tai mũi họng với nội soi (có hẹn/ không hẹn) | 1 |
2 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | GD.0004 | KSK_Khám Nội Đa Khoa Tổng Quát | 1 |
3 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | GD.0001 | KSK_Kiểm tra huyết áp, cân nặng (Điều dưỡng) | 1 |
4 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | GD.0003 | KSK_Kiểm tra thị lực (Điều dưỡng) | 1 |
5 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | GD.0010 | KSK_Khám thị lực | 1 |
6 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | GD.0002 | KSK_Khám kiểm tra răng miệng | 1 |
7 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | GD.0008 | KSK_Khám da liễu | 1 |
8 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | GD.0009 | KSK_Khám ngoại khoa | 1 |
9 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | GD.0005 | KSK_Khám phụ khoa, khám vú | 1 |
10 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | 25.5137 | HPV genotype real-time PCR hệ thống tự động | 1 |
11 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | 23.20 | Đo hoạt độ AST (GOT) | 1 |
12 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | 23.19 | Đo hoạt độ ALT (GPT) | 1 |
13 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | 23.77 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) | 1 |
14 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | 23.41 | Định lượng Cholesterol | 1 |
15 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | 23.158 | Định lượng Triglycerid | 1 |
16 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | 23.84 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | 1 |
17 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | 23.112 | Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) | 1 |
18 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | 23.51 | Định lượng Creatinin | 1 |
19 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | 23.166 | Định lượng Ure | 1 |
20 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | 23.176 | Định lượng Axit uric | 1 |
21 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | 23.75 | Định lượng Glucose | 1 |
22 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | 23.69 | Định lượng FT4 (Free Thyroxine) | 1 |
23 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | 23.162 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) | 1 |
24 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | 23.83 | Định lượng HbA1c | 1 |
25 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | 22.121 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | 1 |
26 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | 24.119 | HBsAg miễn dịch tự động | 1 |
27 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | 24.124 | HBsAb định lượng | 1 |
28 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | 24.264 | Hồng cầu trong phân test nhanh | 1 |
29 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | 23.206 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | 1 |
30 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | FA.04.0013 | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | 1 |
31 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | FA.04.0027 | Siêu âm tuyến vú hai bên |
|
32 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | FA.05.0055 | Chụp Xquang tuyến vú(2 bên) | 1 |
33 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | FA.04.0001 | Siêu âm tuyến giáp | 1 |
34 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | FE.0027 | Điện tim thường | 1 |
35 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | FA.05.0048 | Chụp Xquang ngực thẳng | 1 |
36 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | FA.04.0095 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng [Siêu âm phụ khoa thường quy] | 1 |
37 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | FA.04.0069 | Siêu âm tiền liệt tuyến qua đường bụng |
|
ĐIỀU KIỆN ÁP DỤNG:
- Khách hàng vui lòng liên hệ đặt chỗ trước khi đến để được phục vụ tốt nhất.
- Số lượng áp dụng: 01 gói/01 lần sử dụng/01 người.
- Phụ thu: KH sử dụng thêm các dịch vụ khác thanh toán tiền theo bảng giá niêm yết tại Bệnh viện.