Giá khám
Điền thông tin để đặt lịch khám nhanh chóng
Thông tin chi tiết Gói khám sức khoẻ tổng quát tiêu chuẩn (Vinmec timecity)
- Gói khám với các dịch vụ cơ bản kiểm tra tổng thể sức khỏe của khách hàng: từ thăm khám lâm sàng và cận lâm sàng nhằm phát hiện các yếu tố nguy cơ gây bệnh từ đó điều chỉnh, thay đổi lối sống nhằm nâng cao sức khỏe và dự phòng để không xảy ra bệnh.
- Khách hàng được phát hiện có bệnh lý về tăng huyết áp, tăng men gan, tăng acid uric, hội chứng chuyển hóa (thừa cân béo phì, tăng đường máu, tăng mỡ máu), bệnh lý gan mật, tuyến giáp.
- Gói khám không áp dụng với mục đích khám phân loại sức khỏe theo quy định của BYT, khám giám định y khoa, khám để cấp giấy chứng thương, khám bệnh nghề nghiệp, khám work permit.
- Gói khám không có giá trị trong phát hiện sớm ung thư
1. CHI PHÍ: 6.800.000 VNĐ
2. CHI TIẾT GÓI KHÁM SỨC KHỎE TỔNG QUÁT TIÊU CHUẨN
THÔNG TIN SẢN PHẨM: KHÁM SỨC KHỎE TỔNG QUÁT 2026 | ||||
STT | Tên gói | MÃ DV | TÊN DỊCH VỤ | SỐ LƯỢNG |
1 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | E17.0132 | Khám tai mũi họng với nội soi (có hẹn/ không hẹn) | 1 |
2 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | GD.0004 | KSK_Khám Nội Đa Khoa Tổng Quát | 1 |
3 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | GD.0001 | KSK_Kiểm tra huyết áp, cân nặng (Điều dưỡng) | 1 |
4 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | GD.0003 | KSK_Kiểm tra thị lực (Điều dưỡng) | 1 |
5 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | GD.0010 | KSK_Khám thị lực | 1 |
6 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | GD.0002 | KSK_Khám kiểm tra răng miệng | 1 |
7 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | GD.0008 | KSK_Khám da liễu | 1 |
8 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | GD.0009 | KSK_Khám ngoại khoa | 1 |
9 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | GD.0005 | KSK_Khám phụ khoa, khám vú |
|
10 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | 25.5137 | HPV genotype real-time PCR hệ thống tự động | 1 |
11 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | 23.20 | Đo hoạt độ AST (GOT) | 1 |
12 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | 23.19 | Đo hoạt độ ALT (GPT) | 1 |
13 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | 23.77 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) | 1 |
14 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | 23.41 | Định lượng Cholesterol | 1 |
15 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | 23.158 | Định lượng Triglycerid | 1 |
16 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | 23.84 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | 1 |
17 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | 23.112 | Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) | 1 |
18 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | 23.51 | Định lượng Creatinin | 1 |
19 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | 23.166 | Định lượng Ure | 1 |
20 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | 23.176 | Định lượng Axit uric | 1 |
21 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | 23.75 | Định lượng Glucose | 1 |
22 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | 23.69 | Định lượng FT4 (Free Thyroxine) | 1 |
23 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | 23.162 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) | 1 |
24 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | 23.83 | Định lượng HbA1c | 1 |
25 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | 22.121 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | 1 |
26 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | 24.119 | HBsAg miễn dịch tự động | 1 |
27 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | 24.124 | HBsAb định lượng | 1 |
28 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | 24.264 | Hồng cầu trong phân test nhanh | 1 |
29 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | 23.206 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | 1 |
30 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | FA.04.0013 | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | 1 |
31 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | FA.04.0027 | Siêu âm tuyến vú hai bên |
|
32 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | FA.05.0055 | Chụp Xquang tuyến vú (2 bên) |
|
33 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | FA.04.0001 | Siêu âm tuyến giáp | 1 |
34 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | FE.0027 | Điện tim thường | 1 |
35 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | FA.05.0048 | Chụp Xquang ngực thẳng | 1 |
36 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | FA.04.0095 | Siêu âm phụ khoa thường quy (đường bụng) |
|
37 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nam) | FA.04.0069 | Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) [Siêu âm tiền liệt tuyến qua đường bụng] | 1 |
1 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | E17.0132 | Khám tai mũi họng với nội soi (có hẹn/ không hẹn) | 1 |
2 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | GD.0004 | KSK_Khám Nội Đa Khoa Tổng Quát | 1 |
3 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | GD.0001 | KSK_Kiểm tra huyết áp, cân nặng (Điều dưỡng) | 1 |
4 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | GD.0003 | KSK_Kiểm tra thị lực (Điều dưỡng) | 1 |
5 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | GD.0010 | KSK_Khám thị lực | 1 |
6 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | GD.0002 | KSK_Khám kiểm tra răng miệng | 1 |
7 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | GD.0008 | KSK_Khám da liễu | 1 |
8 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | GD.0009 | KSK_Khám ngoại khoa | 1 |
9 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | GD.0005 | KSK_Khám phụ khoa, khám vú | 1 |
10 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | 25.5137 | HPV genotype real-time PCR hệ thống tự động | 1 |
11 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | 23.20 | Đo hoạt độ AST (GOT) | 1 |
12 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | 23.19 | Đo hoạt độ ALT (GPT) | 1 |
13 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | 23.77 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) | 1 |
14 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | 23.41 | Định lượng Cholesterol | 1 |
15 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | 23.158 | Định lượng Triglycerid | 1 |
16 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | 23.84 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | 1 |
17 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | 23.112 | Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) | 1 |
18 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | 23.51 | Định lượng Creatinin | 1 |
19 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | 23.166 | Định lượng Ure | 1 |
20 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | 23.176 | Định lượng Axit uric | 1 |
21 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | 23.75 | Định lượng Glucose | 1 |
22 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | 23.69 | Định lượng FT4 (Free Thyroxine) | 1 |
23 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | 23.162 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) | 1 |
24 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | 23.83 | Định lượng HbA1c | 1 |
25 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | 22.121 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | 1 |
26 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | 24.119 | HBsAg miễn dịch tự động | 1 |
27 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | 24.124 | HBsAb định lượng | 1 |
28 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | 24.264 | Hồng cầu trong phân test nhanh | 1 |
29 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | 23.206 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | 1 |
30 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | FA.04.0013 | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | 1 |
31 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | FA.04.0027 | Siêu âm tuyến vú hai bên | 1 |
32 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | FA.05.0055 | Chụp Xquang tuyến vú (2 bên) |
|
33 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | FA.04.0001 | Siêu âm tuyến giáp | 1 |
34 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | FE.0027 | Điện tim thường | 1 |
35 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | FA.05.0048 | Chụp Xquang ngực thẳng | 1 |
36 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | FA.04.0095 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng [Siêu âm phụ khoa thường quy] | 1 |
37 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ < 40t) | FA.04.0069 | Siêu âm tiền liệt tuyến qua đường bụng |
|
1 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | E17.0132 | Khám tai mũi họng với nội soi (có hẹn/ không hẹn) | 1 |
2 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | GD.0004 | KSK_Khám Nội Đa Khoa Tổng Quát | 1 |
3 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | GD.0001 | KSK_Kiểm tra huyết áp, cân nặng (Điều dưỡng) | 1 |
4 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | GD.0003 | KSK_Kiểm tra thị lực (Điều dưỡng) | 1 |
5 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | GD.0010 | KSK_Khám thị lực | 1 |
6 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | GD.0002 | KSK_Khám kiểm tra răng miệng | 1 |
7 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | GD.0008 | KSK_Khám da liễu | 1 |
8 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | GD.0009 | KSK_Khám ngoại khoa | 1 |
9 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | GD.0005 | KSK_Khám phụ khoa, khám vú | 1 |
10 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | 25.5137 | HPV genotype real-time PCR hệ thống tự động | 1 |
11 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | 23.20 | Đo hoạt độ AST (GOT) | 1 |
12 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | 23.19 | Đo hoạt độ ALT (GPT) | 1 |
13 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | 23.77 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) | 1 |
14 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | 23.41 | Định lượng Cholesterol | 1 |
15 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | 23.158 | Định lượng Triglycerid | 1 |
16 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | 23.84 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | 1 |
17 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | 23.112 | Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) | 1 |
18 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | 23.51 | Định lượng Creatinin | 1 |
19 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | 23.166 | Định lượng Ure | 1 |
20 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | 23.176 | Định lượng Axit uric | 1 |
21 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | 23.75 | Định lượng Glucose | 1 |
22 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | 23.69 | Định lượng FT4 (Free Thyroxine) | 1 |
23 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | 23.162 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) | 1 |
24 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | 23.83 | Định lượng HbA1c | 1 |
25 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | 22.121 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | 1 |
26 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | 24.119 | HBsAg miễn dịch tự động | 1 |
27 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | 24.124 | HBsAb định lượng | 1 |
28 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | 24.264 | Hồng cầu trong phân test nhanh | 1 |
29 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | 23.206 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | 1 |
30 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | FA.04.0013 | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | 1 |
31 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | FA.04.0027 | Siêu âm tuyến vú hai bên |
|
32 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | FA.05.0055 | Chụp Xquang tuyến vú(2 bên) | 1 |
33 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | FA.04.0001 | Siêu âm tuyến giáp | 1 |
34 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | FE.0027 | Điện tim thường | 1 |
35 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | FA.05.0048 | Chụp Xquang ngực thẳng | 1 |
36 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | FA.04.0095 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng [Siêu âm phụ khoa thường quy] | 1 |
37 | Gói SKTQ Tiêu Chuẩn (Nữ > 40t) | FA.04.0069 | Siêu âm tiền liệt tuyến qua đường bụng |
|
3. ĐIỀU KIỆN ÁP DỤNG:
- Khách hàng vui lòng liên hệ đặt chỗ trước khi đến để được phục vụ tốt nhất.
- Số lượng áp dụng: 01 gói/01 lần sử dụng/01 người.
- Phụ thu: KH sử dụng thêm các dịch vụ khác thanh toán tiền theo bảng giá niêm yết tại Bệnh viện.