Khám mắt định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề về thị lực, tật khúc xạ và một số bệnh lý ở mắt có thể tiến triển âm thầm. Tại Trung Tâm Mắt Kỹ Thuật Cao - Bệnh Viện Đông Đô, người bệnh được kiểm tra theo quy trình từng bước, kết hợp giữa thiết bị hỗ trợ chẩn đoán và thăm khám trực tiếp bởi bác sĩ, chuyên gia nhãn khoa. Theo thông tin từ trung tâm, thời gian thực hiện một quy trình khám mắt toàn diện thường tối thiểu khoảng 30 phút cho mỗi người. Thời gian thực tế có thể thay đổi tùy tình trạng mắt, độ tuổi, chỉ định kiểm tra chuyên sâu và nhu cầu tư vấn của từng bệnh nhân.
Vì sao nên khám mắt tổng quát?
Nhiều vấn đề về mắt không phải lúc nào cũng biểu hiện rõ ngay từ đầu. Người bệnh có thể chỉ thấy mờ nhẹ, nhức mắt, nhìn xa kém, nhìn gần nhanh mỏi hoặc chảy nước mắt nhưng chưa biết nguyên nhân cụ thể.
Khám mắt tổng quát giúp đánh giá:
- Khả năng nhìn xa, nhìn gần và mức độ thị lực hiện tại
- Tật khúc xạ như cận thị, viễn thị, loạn thị
- Tình trạng nhãn áp, có giá trị trong sàng lọc nguy cơ Glaucoma
- Đáy mắt, võng mạc và các bất thường liên quan
- Nhu cầu đeo kính, chỉnh kính hoặc theo dõi chuyên sâu
Với trẻ em, khám mắt còn giúp phát hiện sớm tật khúc xạ, nhược thị hoặc các bất thường thị giác có thể ảnh hưởng đến học tập và sinh hoạt. Với người lớn, đặc biệt là người thường xuyên dùng máy tính, người trung niên, người có bệnh nền hoặc tiền sử bệnh mắt, việc kiểm tra định kỳ giúp theo dõi sức khỏe mắt tốt hơn.
Quy trình khám mắt tổng quát cho trẻ em tại Trung Tâm Mắt Kỹ Thuật Cao Bệnh Viện Đông Đô
1. Đo khúc xạ bằng khúc xạ kế tự động
Trẻ được đo khúc xạ bằng thiết bị tự động nhằm đánh giá sơ bộ mắt có dấu hiệu cận thị, viễn thị, loạn thị hay không. Đây là bước đầu tiên giúp bác sĩ có dữ liệu ban đầu trước khi kiểm tra thị lực và tư vấn hướng xử lý phù hợp.
2. Kiểm tra thị lực và chỉnh kính trên hệ thống kiểm tra thị lực tự động
Sau khi đo khúc xạ, trẻ được kiểm tra khả năng nhìn thực tế. Bước này giúp đánh giá trẻ nhìn rõ ở mức độ nào, có cần chỉnh kính hay không và mức kính nào có thể hỗ trợ cải thiện thị lực.
Với trẻ nhỏ, việc kiểm tra thị lực cần thực hiện cẩn thận vì trẻ có thể chưa mô tả chính xác tình trạng nhìn mờ, nhìn nhòe hoặc mỏi mắt.
3. Đo khúc xạ sau liệt điều tiết
Đây là bước quan trọng trong khám mắt trẻ em. Liệt điều tiết giúp hạn chế ảnh hưởng của khả năng điều tiết mắt, từ đó bác sĩ có thể đánh giá chính xác hơn tình trạng khúc xạ thật của trẻ.
Bước này đặc biệt có ý nghĩa với trẻ nghi ngờ cận thị, viễn thị, loạn thị hoặc có biểu hiện nhìn gần nhiều, nheo mắt, nghiêng đầu khi nhìn, học tập giảm tập trung.
4. Tư vấn và kiểm tra đáy mắt bởi bác sĩ, chuyên gia
Sau các bước đo kiểm, bác sĩ hoặc chuyên gia sẽ kiểm tra và tư vấn dựa trên kết quả thu được. Việc kiểm tra đáy mắt giúp đánh giá sâu hơn tình trạng bên trong mắt, bao gồm võng mạc và các cấu trúc liên quan.
Từ đó, phụ huynh sẽ được tư vấn về tình trạng mắt của trẻ, hướng theo dõi, nhu cầu đeo kính nếu có và lịch tái khám phù hợp.
Quy trình khám mắt tổng quát cho người lớn
1. Đo tật khúc xạ tự động
Người bệnh được đo khúc xạ tự động để đánh giá tình trạng cận thị, viễn thị, loạn thị hoặc thay đổi độ kính hiện tại. Đây là bước nền tảng giúp xác định nguyên nhân thường gặp gây nhìn mờ, mỏi mắt hoặc giảm thị lực.
2. Đo nhãn áp không tiếp xúc
Đo nhãn áp không tiếp xúc giúp đánh giá áp lực bên trong mắt. Đây là một yếu tố quan trọng trong sàng lọc và hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán, theo dõi các bệnh lý liên quan đến Glaucoma.
Glaucoma có thể diễn tiến âm thầm, một số trường hợp không có triệu chứng rõ ở giai đoạn đầu. Vì vậy, đo nhãn áp kết hợp khám mắt toàn diện có giá trị trong việc phát hiện nguy cơ và chỉ định kiểm tra chuyên sâu khi cần.
3. Kiểm tra thị lực và chỉnh kính
Bác sĩ hoặc kỹ thuật viên sẽ kiểm tra khả năng nhìn của người bệnh và thực hiện chỉnh kính nếu cần. Bước này giúp xác định thị lực hiện tại, mức độ cải thiện khi chỉnh kính và đánh giá xem tình trạng nhìn mờ có liên quan đến tật khúc xạ hay nguyên nhân khác.
4. Chụp ảnh màu đáy mắt
Chụp ảnh màu đáy mắt giúp ghi nhận hình ảnh võng mạc, gai thị và mạch máu đáy mắt. Đây là dữ liệu quan trọng để bác sĩ đánh giá các bất thường bên trong mắt, đặc biệt ở người có nguy cơ bệnh lý võng mạc, Glaucoma, đái tháo đường, tăng huyết áp hoặc suy giảm thị lực chưa rõ nguyên nhân.
5. Khám và tư vấn bởi bác sĩ, chuyên gia
Sau khi hoàn tất các bước kiểm tra, người bệnh sẽ được bác sĩ thăm khám và tư vấn. Bác sĩ sẽ giải thích kết quả, đưa ra nhận định về tình trạng mắt, hướng xử trí, nhu cầu dùng kính, theo dõi hoặc kiểm tra chuyên sâu nếu cần.
Người bệnh không nên tự kết luận bệnh chỉ dựa trên kết quả máy đo. Việc đánh giá cuối cùng cần dựa trên thăm khám lâm sàng và chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.

Khi nào nên đi khám mắt?
Người bệnh nên chủ động khám mắt khi có các dấu hiệu sau:
- Nhìn mờ, nhìn nhòe, khó nhìn xa hoặc khó nhìn gần
- Đau nhức mắt, mỏi mắt kéo dài
- Hay nheo mắt, chảy nước mắt, sợ ánh sáng
- Thường xuyên đau đầu khi học tập hoặc làm việc với màn hình
- Thấy chấm đen, ruồi bay, lóe sáng bất thường
- Trẻ em ngồi sát tivi, cúi sát vở, nghiêng đầu khi nhìn
- Người có bệnh nền như đái tháo đường, tăng huyết áp
- Người có tiền sử gia đình mắc bệnh mắt, Glaucoma hoặc bệnh võng mạc
Ngoài ra, người không có triệu chứng rõ ràng vẫn nên khám mắt định kỳ, đặc biệt nếu làm việc nhiều với máy tính, học tập cường độ cao hoặc đang sử dụng kính.
Lưu ý trước khi đi khám mắt
Để quá trình khám diễn ra thuận lợi, người bệnh nên chuẩn bị:
- Mang theo kính đang sử dụng nếu có
- Mang theo đơn kính, kết quả khám mắt cũ nếu đã từng khám
- Thông báo với bác sĩ nếu đang dùng thuốc nhỏ mắt hoặc có bệnh nền
- Với trẻ em, phụ huynh nên mô tả rõ biểu hiện của trẻ khi học tập, đọc sách, xem tivi
- Nếu có nhỏ thuốc liệt điều tiết hoặc giãn đồng tử, mắt có thể nhìn mờ tạm thời trong một khoảng thời gian, nên hỏi kỹ bác sĩ trước khi ra về







