Sự kiện nóng: Sốt xuất huyêt

Điều trị ung thư vú bộ ba âm tính hiện nay có tiến bộ như thế nào?

26/04/2021
Điều trị ung thư vú bộ ba âm tính hiện nay có tiến bộ như thế nào?

Để điều trị ung thư vú bộ ba âm tính người bệnh có thể lựa chọn biện pháp điều trị đa dạng với đa mô thức giúp người bệnh kéo dài thời gian sống. Hiện nay, với sự phát triển của y học hiện đại, người bệnh ung thư vú nếu như phát hiện bệnh sớm và kịp thời trong giai đoạn đầu thì có thể điều trị dứt điểm bệnh.

1. Ung thư vú bộ ba âm tính là gì?

Các thụ thể tế bào là các protein đặc biệt ở bên trong và trên bề mặt tế bào. Các protein thụ thể này là “tai mắt” của tế bào, nhận thông điệp từ các chất trong máu và cho tế bào biết phải làm gì.

Các hormone gắn vào các thụ thể và đưa ra các chỉ dẫn giúp tế bào tiếp tục phát triển và hoạt động. Không phải tất cả tế bào ung thư vú đều có các thụ thể hoóc môn. Khoảng hai trong số ba bệnh ung thư vú cho kết quả dương tính với một hoặc cả hai thụ thể hoóc môn này.

Khoảng 20% bệnh ung thư vú tạo ra quá nhiều protein HER2. Ở các tế bào vú bình thường, khỏe mạnh, HER2 kích thích tăng trưởng tế bào. Tuy nhiên, tế bào ung thư vú có quá nhiều protein HER2 sẽ phát triển và phân chia rất nhanh. Các liệu pháp nội tiết tố phá vỡ tác dụng của estrogen, progesterone và protein HER2 đối với ung thư vú, có thể giúp làm chậm hoặc ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư vú.

Khoảng 10-20% bệnh ung thư vú âm tính đối với cả thụ thể hoóc môn và HER2, có nghĩa là bộ ba âm tính. Khi hormone không thúc đẩy sự phát triển của ung thư, ung thư sẽ không đáp ứng với các loại thuốc điều trị nội tiết tố, bao gồm cả thuốc ức chế Tamoxifen và aromatase. Ung thư vú bộ ba âm tính cũng không đáp ứng với các loại thuốc nhắm đến protein HER2, như Herceptin (tên hóa học: trastuzumab), Kadcyla (tên hóa học: T-DMA hoặc ado-trastuzumab emtansine), Nerlynx (tên hóa học: neratinib), Perjeta (tên hóa học: pertuzumab) hoặc Tykerb (tên hóa học: lapatinib).

2. Đặc điểm của ung thư vú bộ ba âm tính

  • Ung thư vú bộ ba âm tính được coi là ác tính và tiên lượng kém hơn so với các loại ung thư vú khác, do có ít loại thuốc điều trị. Ung thư vú bộ ba âm tính có nhiều khả năng di căn ra ngoài vú và tái phát sau khi điều trị.
  • Ung thư vú bộ ba âm tính thường có cấp độ cao hơn các loại ung thư vú khác. Cấp càng cao, các tế bào ung thư càng ít giống với tế bào vú khỏe mạnh bình thường về hình dạng và mô hình phát triển. Trên thang điểm từ 1 đến 3, ung thư vú bộ ba âm tính thường ở cấp độ 3.
  • Ung thư vú bộ ba âm tính thường giống với nhóm basal like, nghĩa là giống như các tế bào cơ bản nối với ống dẫn vú. Nhóm basal like thường có xu hướng tiến triển nhanh hơn và độ ác tính hơn - như ung thư vú bộ ba âm tính. Không phải tất cả các bệnh ung thư vú thuộc nhóm basal like đều là ung thư vú bộ ba âm tính.

3. Những ai dễ mắc ung thư vú bộ ba âm tính?

Bất cứ ai cũng có thể mắc bệnh ung thư vú bộ ba âm tính. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu đã tìm thấy rằng bệnh phổ biến hơn ở các đối tượng sau:

  • Người trẻ tuổi: Ung thư vú bộ ba âm tính có nhiều khả năng được chẩn đoán ở những người trẻ hơn 50 tuổi. Các loại ung thư vú khác thường được chẩn đoán ở những người từ 60 tuổi trở lên.
  • Phụ nữ Mỹ gốc Phi và gốc Tây Ban Nha: Ung thư vú bộ ba âm tính có nhiều khả năng được chẩn đoán ở phụ nữ Mỹ gốc Phi và phụ nữ Tây Ban Nha. Phụ nữ châu Á và phụ nữ da trắng không phải gốc Tây Ban Nha ít có khả năng được chẩn đoán mắc loại ung thư này.
  • Những người có đột biến BRCA1: Khoảng 70% ung thư vú được chẩn đoán ở những người có đột biến BRCA di truyền, đặc biệt là BRCA1, là bộ ba âm tính.

4. Điều trị ung thư vú bộ ba âm tính

Đây là loại ung thư vú ác tính hơn các loại khác và không đáp ứng tốt đối với các phương pháp điều trị nhắm vào thụ thể hormone hoặc protein HER2.Tuy nhiên, thiếu các thụ thể hoóc môn chỉ là một yếu tố mà bác sĩ sẽ cân nhắc khi quyết định kế hoạch điều trị. Giai đoạn và độ ác tính của ung thư cũng rất quan trọng đối với tiên lượng.

Ung thư vú bộ ba âm tính thường được điều trị bằng kết hợp phẫu thuật, xạ trị và hóa trị. Sau đây là một số phương pháp điều trị cho nhóm bệnh này:

4.1 Hóa trị tân bổ trợ

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng khi ung thư vú bộ ba âm tính được điều trị bằng hóa trị trước khi phẫu thuật - gọi là hóa trị tân bổ trợ - thì sẽ có đáp ứng hoàn toàn trên giải phẫu bệnh, sống còn không bệnh và sống còn toàn bộ tốt hơn.

Một cách để đánh giá hiệu quả của điều trị tân bổ trợ là xem các mô bị loại bỏ trong quá trình phẫu thuật có bất kỳ tế bào ung thư hoạt động nào không. Nếu không có tế bào ung thư hoạt động, các bác sĩ gọi đó là đáp ứng bệnh hoàn toàn hay pCR.

Sống còn không bệnh là một người sống được bao lâu mà không bị ung thư tái phát. Sống còn toàn bộ là một người sống được bao lâu dù ung thư có tái phát hay không.

4.2 Thuốc ức chế PARP

Các chất ức chế PARP, như Lynparza (tên hóa học: olaparib) và Talzenna (tên hóa học: Talazoparib), đã được phê duyệt để điều trị ung thư vú HER2 âm tính giai đoạn tiến xa có đột biến BRCA1 hay BRCA2.

Enzyme poly ADP-ribose polymerase (PARP) sửa chữa các tổn thương DNA ở cả tế bào ung thư và khỏe mạnh. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các loại thuốc can thiệp hoặc ức chế enzyme PARP cũng làm các tế bào ung thư với đột biến BRCA1 hoặc BRCA2 trở nên khó khăn hơn khi khắc phục tổn thương DNA. Điều này làm cho tế bào ung thư khó sống sót hơn. Nói cách khác, chất ức chế PARP làm cho một số tế bào ung thư ít có khả năng sống sót sau tổn thương DNA của chúng.

4.3 Liệu pháp miễn dịch

Thuốc trị liệu miễn dịch Tecentriq (tên hóa học: atezolizumab) kết hợp với thuốc hóa trị liệu Petexane (tên hóa học: Paclitaxel gắn với Albumin hoặc nab-paclitaxel) được chấp thuận là phương pháp điều trị bước đầu đối với ung thư vú bộ ba âm tính tiến triển tại chỗ không thể phẫu thuật hoặc di căn xa, mà PD-L1 dương tính.

Thuốc trị liệu miễn dịch hoạt động giúp hệ thống miễn dịch làm việc hiệu quả hơn để tấn công các tế bào ung thư. Tecentriq là một loại thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch, nghĩa là nhắm đến một loại protein cụ thể giúp các tế bào ung thư ẩn khỏi hệ miễn dịch, trong trường hợp này là protein PD-L1. Bằng cách ức chế PD-L1, Tecentriq cho phép các tế bào hệ miễn dịch có thể nhìn thấy các tế bào ung thư.

5. Triển vọng đối với bệnh nhân ung thư vú bộ ba âm tính

Các nhà nghiên cứu mô tả kỳ vọng về tỷ lệ sống còn 5 năm của bệnh ung thư. Tiên lượng cho ung thư vú bộ ba âm tính xấu hơn so với các loại ung thư khác. Tiên lượng tổng thể phụ thuộc vào giai đoạn ung thư khi chẩn đoán.

Một nghiên cứu hồi cứu năm 2018 ở những phụ nữ bị ung thư vú ở giai đoạn 1- 3 cho thấy tỷ lệ sống còn toàn bộ 5 năm của loại ung thư vú này là 62,1% và tỷ lệ sống còn không bệnh tại thời điểm 5 năm là 57,5%.

Sống còn không bệnh nghĩa là ung thư không quay trở lại trong vòng 5 năm. Ung thư mà các bác sĩ chẩn đoán ở giai đoạn 3 có tiên lượng xấu hơn so với những người mà họ chẩn đoán ở giai đoạn 1-2.

Tuy nhiên, sự sống còn và tiên lượng khác nhau ở mỗi người. Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến triển vọng một người sau khi điều trị, bao gồm:

  • Thời điểm họ phát hiện ra ung thư và bắt đầu điều trị.
  • Giai đoạn ung thư và liệu nó có lan sang các mô và cơ quan khác hay không.
  • Ung thư đáp ứng với điều trị như thế nào.

Chẩn đoán ung thư ở giai đoạn sớm và điều trị hiệu quả sẽ giúp cải thiện tiên lượng bệnh.