Vitamin B6 (pyridoxine)

Tên hoạt chất: Vitamin B6 (pyridoxine)

Thương hiệu: Vitamin-b6_1 và vitamin-B6.

Tác giả: Thương Trần

Tham vấn y khoa: Lê Thị Mỹ Duyên

Tác dụng

Tìm hiểu chung

Tác dụng của vitamin B6 (pyridoxine) là gì?

Vitamin B6 (pyridoxine) là một loại vitamin tan trong nước, thường được dùng để điều trị một loại bệnh thiếu máu di truyền là thiếu máu nguyên bào sắt, thiếu hụt vitamin B6, nồng độ Homocysteine trong máu cao, một số tình trạng co giật ở trẻ sơ sinh.

Bạn nên dùng vitamin B6 (pyridoxine) như thế nào?

Bạn nên dùng vitamin này bằng cách uống kèm hoặc không kèm thức ăn, thường dùng một lần mỗi ngày.

Nếu bạn dùng thuốc dạng viên nang phóng thích kéo dài, hãy nuốt toàn bộ viên thuốc. Đừng đè nén hoặc nhai viên nang hoặc viên nén phóng thích kéo dài, vì như vậy có thể làm tất cả các hoạt chất phóng thích cùng lúc, làm tăng nguy cơ mắc các tác dụng phụ của vitamin.

Nếu dùng vitamin dạng bột, bạn nên trộn kỹ vitamin với đủ nước và khuấy đều. Sau khi pha, uống hết ngay lập tức. Không được pha sẵn để dành uống khi khác.

Bạn nên bảo quản vitamin B6 (pyridoxine) như thế nào?

Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi Dược sĩ. Giữ vitamin tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Bạn không nên vứt vitamin vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt vitamin đúng cách khi quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Liều dùng

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng vitamin B6 (pyridoxine) cho người lớn như thế nào?

Liều dùng khuyến cáo hằng ngày cho người lớn:

  • Nam giới dưới 50 tuổi dùng 1,3 mg/ngày.

  • Nam giới trên 50 tuổi dùng 1,7 mg/ngày.

  • Nữ giới dưới 50 tuổi dùng 1,3 mg/ngày.

  • Nữ giới trên 50 tuổi dùng 1,5 mg/ngày.

  • Phụ nữ có thai nên dùng 1,9 mg/ngày.

Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh thiếu hụt vitamin B6 (pyridoxine):

  • Liều khởi đầu: bạn dùng 2,5-25 mg uống mỗi ngày trong 3 tuần;

  • Liều duy trì: bạn dùng 1,5-2,5 mg uống mỗi ngày.

Liều dùng thông thường cho phụ nữ dùng thuốc tránh thai thiếu hụt vitamin B6 (pyridoxine):

Bạn dùng 25-30 mg uống mỗi ngày.

Liều dùng thông thường cho phụ nữ mắc các triệu chứng của hội chứng tiền kinh nguyệt (PMS):

Bạn dùng 50-100 mg uống mỗi ngày.

Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh thiếu máu nguyên bào sắt di truyền:

  • Liều khởi đầu: bạn dùng 200-600 mg uống mỗi ngày;

  • Liều dùng sau khi cải thiện: bạn dùng 30-50 uống hàng ngày.

Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh sỏi thận:

Bạn dùng 25-500 mg uống hàng ngày.

Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh rối loạn vận động muộn (Tardive dyskinesia):

Đây là một tác dụng phụ của việc sử dụng các thuốc chống loạn thần kéo dài và liên quan đến cử động vô thức của cơ (ví dụ như lưỡi, môi, mặt và hàm, cánh tay, chân, ngón tay, ngón chân).

Bạn dùng 100 mg mỗi ngày, tăng mỗi tuần lên đến liều 400 mg mỗi ngày, chia thành hai liều.

Liều dùng thông thường cho người lớn để ngăn ngừa thoái hóa điểm vàng:

Bạn dùng 50 mg hàng ngày kết hợp với 1000 mcg vitamin B12 (cyanocobalamin) và 2500 mcg axit folic.

Liều dùng thông thường cho người lớn buồn nôn trong thai kỳ:

Bạn dùng 10-25 mg pyridoxine, 3 hoặc 4 lần mỗi ngày. Ngoài ra, bạn có thể dùng liều khác gồm 75 mg pyridoxin dạng viên phóng thích chậm kết hợp với 12 mcg vitamin B12 (cyanocobalamin), 1 mg axit folic và 200 mg canxi (PremesisRx) sử dụng hàng ngày – đây là một thuốc kê toa đã được FDA chấp thuận trong điều trị buồn nôn trong thai kỳ.

Liều dùng vitamin B6 (pyridoxine) cho trẻ em như thế nào?

Liều dùng khuyến cáo hằng ngày cho trẻ em:

  • Trẻ em nhỏ hơn 6 tháng tuổi: cho dùng 0,1 mg/ngày;

  • Trẻ em 6-12 tháng tuổi: cho dùng 0,3 mg/ngày;

  • Trẻ em 1-3 tuổi: cho dùng 0,5 mg/ngày;

  • Trẻ em 4-8 tuổi: cho dùng 0,6 mg/ngày;

  • Trẻ em 9-13 tuổi: cho dùng 1 mg/ngày;

  • Trẻ em 14-18 tuổi: cho trẻ dùng 1,3 mg/ngày đối với bé trai và 1,2 mg/ngày đối với bé gái.

Liều dùng thông thường cho trẻ em mắc bệnh động kinh có đáp ứng với pyridoxine:

Bạn dùng 10-100mg tiêm truyền tĩnh mạch và tim bắp cho trẻ.

Vitamin B6 (pyridoxine) có những dạng và hàm lượng nào?

Vitamin B6 (pyridoxine) có những dạng: vitamin tổng hợp, bao gồm viên nhai và nhỏ giọt của trẻ em, vitamin B tổng hợp, hoặc có thể được bào chế dạng thuốc riêng lẽ. Ngoài ra, vitamin B6 (pyridoxine) còn có những dạng như: viên nén, gel mềm và viên ngậm.

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng vitamin B6 (pyridoxine)?

Ở một số người, vitamin B6 (pyridoxine) có thể gây ra những tác dụng phụ như: buồn nôn, nôn mửa, đau bụng, chán ăn, đau đầu, ù tai, buồn ngủ và những tác dụng phụ khác.

Không phải ai cũng gặp các tác dụng phụ như trên. Có thể xuất hiện tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Cảnh báo

Thận trọng trước khi dùng

Trước khi dùng vitamin B6 (pyridoxine) bạn nên biết những gì?

Trước khi dùng vitamin B6 (pyridoxine), bạn nên báo với bác sĩ nếu:

  • Bạn đang mang thai hoặc cho con bú. Nếu đang mang thai, bạn chỉ nên dùng thuốc theo khuyến cáo của bác sĩ;

  • Bạn đang dùng bất cứ loại thuốc khác, kể cả những thuốc kê toa hoặc thuốc không kê toa, sản phẩm thảo dược hoặc thực phẩm chức năng;

  • Nếu bạn dị ứng với bất kỳ thành phần nào của vitamin B6 (pyridoxine) hoặc bất kỳ thuốc nào khác.

Những điều cần lưu ý nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng vitamin, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.


Tương tác

Tương tác thuốc

Vitamin B6 (pyridoxine) có thể tương tác với thuốc nào?

Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc mà bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) để đưa cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Bạn không nên tự ý dùng, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc khi không có sự cho phép của bác sĩ.

  • Dùng vitamin B6 (pyridoxine) kèm với aspirin, các thuốc chống đông máu  như warfarin hoặc heparin, thuốc ức chế kết tập tiểu cầu như clopidogrel và các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) như ibuprofen hoặc naproxen có thể làm tăng nguy cơ chảy máu;

  • Vitamin B6 (pyridoxine) có thể ảnh hưởng đến đường huyết. Khi sử dụng thuốc, cần thận trọng với đường huyết;

  • Vitamin B6 (pyridoxine) có thể gây hạ huyết áp. Cần thận trọng ở những người đang dùng thuốc hạ huyết áp;

  • Dùng vitamin B6 (pyridoxine) kèm với amiodarone có thể làm tăng nguy cơ cháy nắng, da bong tróc hoặc phát ban trên vùng da tiếp xúc với ánh sáng mặt trời;

  • Vitamin B6 (pyridoxine) có thể làm phenobarbital, phenytoin và levodopa phân chia nhanh chóng hơn trong cơ thể. Điều này có thể làm giảm hiệu quả của phenobarbital, phenytoin và levodopa;

  • Vitamin B6 (pyridoxine) cản trở hấp thu và tác động của kháng sinh nhóm tetracycline.

Thức ăn và rượu bia có tương tác với vitamin B6 (pyridoxine) không?

Vitamin B6 (pyridoxine) có thể tương tác với thức ăn hoặc rượu và làm thay đổi hoạt động thuốc hoặc làm tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá trước khi dùng thuốc.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến vitamin B6 (pyridoxine)?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng vitamin này. Bạn nên báo cho bác sĩ biết nếu mình có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:

  • Tăng huyết áp;

  • Đái tháo đường.

Quá liều

Trường hợp khẩn cấp/quá liều

Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.