Trofosfamide

Tên hoạt chất: Trofosfamide

Thương hiệu: trofosfamide.

Tác giả: Thơ Đoàn

Tham vấn y khoa: Lê Thị Mỹ Duyên

Tên gốc: trofosfamide

Tên biệt dược: Ixoten® (Đức)

Phân nhóm: hóa trị gây độc tế bào

Tác dụng

Tác dụng

Tác dụng của thuốc Trofosfamide là gì?

Trofosfamide thuộc nhóm tác nhân alkyl hóa. Thuốc được dùng trong điều trị ung thư.

Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt nhưng bác sĩ có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lý khác khi có chỉ định của bác sĩ.

Liều dùng

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc trofosfamide cho người lớn như thế nào?

  • Liều ban đầu: bạn dùng 300-400 mg/ngày;

  • Liều duy trì: bạn dùng 50-150 mg/ngày.

Liều dùng thuốc trofosfamide cho trẻ em như thế nào?

Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và quyết định. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.

Cách dùng

Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc trofosfamide như thế nào?

Đọc kỹ hướng dẫn dùng thuốc được dược sĩ cung cấp trước khi bạn bắt đầu sử dụng thuốc này và mỗi lần lấy thuốc mới. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng trofosfamide?

Các tác dụng phụ thường gặp:

  • Suy giảm tủy xương;

  • Giảm tiểu cầu, thiếu máu;

  • Buồn nôn, nôn, viêm niêm mạc;

  • Rụng tóc;

  • Tăng sắc tố da;

  • Rối loạn chuyển hóa carbohydrate;

  • Ức chế tuyến sinh dục;

  • Xơ hóa phổi;

  • Tim nhiễm độc (khi dùng liều cao).

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Cảnh báo

Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi dùng thuốc trofosfamide, bạn nên lưu ý những gì?

Bạn cần thận trọng khi sử dụng trofosfamide cho những đối tượng sau:

  • Bệnh nhân là người cao tuổi và bị suy nhược;

  • Người bị suy thận và gan;

  • Người bị đái tháo đường;

  • Những bệnh nhân từng xét nghiệm tuyến thượng thận. Có thể cần xét nghiệm nước tiểu và xét nghiệm máu thường xuyên. Giảm độc tính trong nước tiểu bằng cách tăng hydrat hóa, duy trì lượng nước tiểu ở mức 100 ml/giờ và dùng thuốc mesna nhưng phải cẩn thận nhằm tránh giữ nước và ngộ độc.

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc trofosfamide trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật,…)

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

Tương tác

Tương tác thuốc

Thuốc trofosfamide có thể tương tác với thuốc nào?

Thuốc trofosfamide có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Doxorubicin và các thuốc gây độc cho tim khác có thể làm tăng độc tính ở tim. Allopurinol làm gia tăng nguy cơ bị ức chế tủy xương. Amphotericin B, cisplatin làm tăng nguy cơ suy thận. Wafarin có thể làm tăng mức độ trong xét nghiệm INR.

Thuốc trofosfamide có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Những loại thuốc nhất định không được dùng trong bữa ăn hoặc cùng lúc với những loại thức ăn nhất định vì có thể xảy ra tương tác. Rượu và thuốc lá cũng có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia sức khỏe của bạn về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến trofosfamide?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là: nhiễm trùng cấp tính, ngưng tạo thành tủy xương, thuốc hoặc chất phóng xạ chứa độc tính urothelial.

Bảo quản

Bảo quản thuốc

Bạn nên bảo quản trofosfamide như thế nào?

Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm. Không bảo quản trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Dạng bào chế

Dạng bào chế

Thuốc trofosfamide có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc trofosfamide có dạng dung dịch.