Sự kiện nóng: Sốt xuất huyêt

Lựa chọn điều trị ung thư vú ở giai đoạn 4

16/04/2021
Lựa chọn điều trị ung thư vú ở giai đoạn 4

Ung thư vú giai đoạn 4 hay còn gọi là ung thư giai đoạn cuối. Ở giai đoạn này, tế bào ung thư đã lây lan sang nhiều bộ phận quan trọng khác trong cơ thể. Ở giai đoạn này, người bệnh sẽ được kết hợp điều trị với nhiều phương pháp như: xạ trị, hóa trị, phẫu thuật. Các biện pháp này nhằm mục đích giảm triệu chứng và kéo dài tiên lượng sống cho người bệnh mà không có khả năng điều trị dứt điểm.

1. Ung thư vú giai đoạn 4

Ung thư vú giai đoạn 4 còn được gọi là ung thư vú giai đoạn cuối. Ở giai đoạn này ung thư vú xâm lấn đã lan ra ngoài vú và các hạch bạch huyết lân cận đến các cơ quan khác của cơ thể chẳng hạn như: các hạch bạch huyết ở xa, da, phổi, xương, gan hoặc não.

Ung thư vú ở giai đoạn 4 thường có khả năng gắn với di căn. Bệnh nhân mắc ung thư giai đoạn 4 có thể sẽ được chẩn đoán ngay ở lần đầu hoặc có thể là do sự tái phát của bệnh ung thư vú trước đó đã lan sang các bộ phận khác của cơ thể.

Ung thư di căn có thể không chữa khỏi được hoàn toàn nhưng nó cần được điều trị bằng các phương pháp trị liệu toàn thân tích cực. Bởi vì, ung thư đã liên quan đến các bộ phận khác nhau của cơ thể, cho nên phải sử dụng kết hợp nhiều phương pháp để ngăn chặn sự phát triển của các khối u ung thư cũng như làm giảm triệu chứng của bệnh.

2. Các triệu chứng của ung thư vú di căn (tiến triển)

Các triệu chứng có thể có của ung thư vú tiến triển được liệt kê dưới đây. Các triệu chứng sẽ phụ thuộc vào (các) bộ phận của cơ thể bị ảnh hưởng và có thể phát triển trong một thời gian dài.

  • Nếu ung thư vú đã di căn đến xương, các triệu chứng có thể bao gồm đau nhức xương liên tục hoặc đau trong xương. Cơn đau có thể trở nên trầm trọng hơn khi vận động và khiến bệnh nhân khó ngủ vào ban đêm.
  • Nếu ung thư vú đã di căn đến gan, các triệu chứng có thể bao gồm chán ăn, đau vùng gan (hạ sườn phải) hoặc vàng da (vàng da hoặc kết mạc mắt).
  • Nếu ung thư vú đã di căn đến phổi, các triệu chứng có thể bao gồm khó thở, ho khan, đau ngực hoặc cảm giác nặng ở ngực.
  • Nếu ung thư vú đã di căn đến não, các triệu chứng có thể bao gồm nhức đầu dai dẳng, buồn nôn (cảm thấy buồn nôn), nôn mửa, co giật (phù), mờ mắt, yếu một phần cơ thể hoặc thay đổi tính cách.

Khi xác định các triệu chứng, điều quan trọng cần lưu ý là nhiều triệu chứng được liệt kê ở trên là dấu hiệu của nhiều bệnh lý khác thường gặp và có thể không liên quan đến ung thư vú. Ví dụ, đau xương có thể là dấu hiệu của bệnh viêm khớp và ho có thể là triệu chứng của cảm lạnh hoặc cúm.

Tuy nhiên, nếu bạn lo lắng về bất kỳ triệu chứng nào trong số này hoặc nếu các triệu chứng vẫn tiếp tục, bạn nên thảo luận với bác sĩ để xác định nguyên nhân càng sớm càng tốt.

3. Tỉ lệ sống sót của ung thư vú giai đoạn 4

Theo Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ, ước tính khoảng 27 phần trăm người dân ở Hoa Kỳ sống ít nhất 5 năm sau khi được chẩn đoán mắc bệnh ung thư vú giai đoạn 4.

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân mắc ung thư vú. Tuỳ thuộc bản phân loại ung thư vú khác nhau mà có tiên lượng khác nhau. Một số dạng ác tính và một số có ít lựa chọn điều trị hơn những người khác. Vì lý do này, tiên lượng sống phụ thuộc vào từng trường hợp của mỗi cá nhân.

Tỷ lệ sống sót cao hơn cũng liên quan đến mức độ và vị trí của di căn. Nói cách khác, tiên lượng sống có thể tốt hơn nếu ung thư chỉ di căn đến xương hơn là ung thư ở xương và phổi.

Tìm kiếm phương pháp điều trị ngay lập tức, như hóa trị, phẫu thuật hoặc liệu pháp hormone, có thể giúp cải thiện tiên lượng sống cho bệnh nhân. Thực hiện các lựa chọn lối sống lành mạnh cũng có thể cải thiện cơ hội sống.

Việc phải đối mặt với một chẩn đoán ung thư vú giai đoạn cuối cuối hoặc di căn có thể rất khó khăn và là một cú sốc tinh thần lớn đối với bất kỳ ai. Tuy vậy, có rất nhiều tổ chức có thể giúp hỗ trợ tinh thần và vật chất cho những phụ nữ được chẩn đoán mắc bệnh ung thư vú di căn. Khi đối mặt với ung thư vú giai đoạn cuối, tinh thần cũng là một yếu tố quan trọng giúp cải thiện điều trị cho bệnh nhân.

4. Lựa chọn điều trị ung thư vú giai đoạn cuối 

Điều trị ung thư giai đoạn cuối không thể chữa khỏi hoàn toàn mà cần phải kết hợp cùng lúc nhiều phương pháp điều trị bao gồm:

Hoá trị: Hoá trị thường được áp dụng điều trị chính cho ung thư vú giai đoạn cuối. Nó có tác dụng làm chậm sự phát triển của ung thư. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng kết hợp với liệu pháp điều trị hormone.

Người bệnh có thể tiếp cận với phương pháp điều trị hoá trị bằng nhiều cách khác nhau chẳng hạn như uống thuốc hoặc chất lỏng có chứa chất hoá học để thực hiện quá trình điều trị. Tuy nhiên, thông thường bác sĩ chuyên khoa sẽ sử dụng thuốc bằng tiêm tĩnh mạch cho bệnh nhân. Tuỳ thuộc vào loại điều trị, phương pháp điều trị hoá trị có thể được xây dựng theo chu kỳ và cho phép cơ thể được nghỉ ngơi giữa các lần điều trị.

Liệu pháp hormone: Phương pháp này có thể hữu ích cho phụ nữ bị ung thư dương tính với thụ thể hormone. Điều đó có nghĩa là một số hormone sẽ kích thích sự phát triển của ung thư vú và ở những phụ nữ này sẽ sử dụng các thuốc ngăn khối u không có được hormone để phát triển. Những thuốc thường được áp dụng cho phương pháp điều trị này bao gồm: tamoxifen cho tất cả phụ nữ và thuốc ức chế aromatase như Anastrozole (Arimidex), Exemestane (Aromasin) và Letrozole (Femara) (sử dụng cho phụ nữ sau mãn kinh). Fulvestrant (Faslodex) và toremifene (Fareston) là những loại thuốc ngăn chặn thụ thể hormone và đôi khi được dùng cho phụ nữ bị ung thư vú di căn.

Những phụ nữ chưa đến tuổi mãn kinh có thể cân nhắc áp dụng phương pháp phẫu thuật cắt bỏ buồng trứng để ngăn chúng sản xuất hormone giúp ung thư phát triển.

Liệu pháp điều trị mục tiêu: Liệu pháp điều trị mục tiêu là phương pháp điều trị mới. Khoảng 20% phụ nữ bị ung thư vú có quá nhiều protein HER2 và nó làm cho ung thư lây lan nhanh chóng. Phụ nữ bị ung thư vú dương tính với HER2 đã di căn thường sử dụng thuốc trastuzumab (Herceptin). Nó có tác dụng ngăn chặn protein làm cho các tế bào ung thư phát triển. Các liệu pháp điều trị mục tiêu khác cho ung thư vú dương tính với HER2 có thể được kê đơn bao gồm: ado-trastuzumab emtansine (Kadcyla), fam-trastuzumab deruxtecan-nxki (Enhertu), Lapatinib (Tykerb), neratinib (Nerlyn).

Abemaciclib (Verzenio), palbociclib (Ibrance), ribociclib (Kisqali) là những liệu pháp điều trị mục tiêu ngăn chặn một số protein được gọi là CDK. Những loại thuốc này được sử dụng ở một số phụ nữ ung thư vú dương với thụ thể hormone và âm tính với HER2.

Một nhóm thuốc mới gọi là chất ức chế PARP cũng đã được tìm thấy để giúp điều trị cho những phụ nữ bị ung thư vú âm tính HER2 nhưng lại bị ung thư vú đột biến BRCA. Các chất ức chế PARP bao gồm: olaparib (Lynparza) và Talazoparib (Talzenna) và nhắm đến một số loại protein giúp các tế bào ung thư phát triển.

Liệu pháp miễn dịch: Thuốc miễn dịch có tác dụng kích thích hệ thống miễn dịch của người bệnh để tìm và tiêu diệt các tế bào ung thư. Ở những phụ nữ ung thư vú âm tính cả với thụ thể hormone và HER2, thuốc điều trị miễn dịch atezolizumab (Tecentriq) đôi khi được sử dụng kết hợp với phương pháp điều trị hóa trị liệu paclitaxel (Abraxane). Atezolizumab có tác dụng chặn protein gọi là PD-L1.

Thử nghiệm lâm sàng: Thử nghiệm lâm sàng sẽ mang lại nhiều cơ hội cho phụ nữ bị ung thư vú giai đoạn cuối. Một thử nghiệm lâm sàng có thể cho phép người bệnh và bác sĩ điều trị tiếp cận các phương pháp điều trị tiên tiến như phương pháp điều trị mới-thuốc mới, hay phương pháp điều trị mới, thuốc mới kết hợp với phương pháp điều trị hiện tại đang được thử nghiệm lâm sàng.

Hơn nữa, phương pháp kết hợp phẫu thuật và xạ trị được sử dụng ở một số trường hợp cụ thể. Những phương pháp điều trị này có thể điều trị giúp giảm đau và triệu chứng ở những khu vực ung thư đã lan rộng. Cùng với đó, sẽ có một số loại thuốc có thể giúp điều trị một số tác dụng phụ của điều trị ung thư vú chẳng hạn như buồn nôn và mệt mỏi.

Khác với ung thư vú giai đoạn sớm, ung thư vú giai đoạn cuối thường có tiên lượng thấp và việc điều trị cũng trở lên khó khăn hơn. Theo đó, nếu bệnh ung thư vú được phát hiện sớm thì tiên lượng điều trị bệnh rất cao, thậm chí có thể khỏi hẳn và không tái phát. Vì thế, việc tầm soát ung thư vú là việc làm cần thiết, nhất là với các đối tượng có nguy cơ mắc ung thư vú cao.