Đối tác
Hệ thống đặt lịch khám toàn quốc
BCare
Bệnh việnPhòng khámBác sĩGói khámTin sức khỏeTra cứu
Đăng nhậpĐăng ký
B
Bcare.vnĐặt lịch khám online

Đối tác được ủy quyền phân phối và hỗ trợ dịch vụ đặt lịch khám, chăm sóc sức khỏe cho người dân trên toàn quốc. Website được vận hành bởi Công ty Cổ phần Đầu tư Bcare và không phải là trang chính thức của các cơ sở y tế. Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0109564614 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP Hà Nội cấp ngày 23/03/2021

0941.298.865 - 024.7301.0688
info@bcare.vn
Số 6, ngách 3/149 phố Cự Lộc, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tầng 3, Số 1 Lô 4E, Trung Yên 10B, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đã đăng ký với Bộ Công Thương

Danh mục

  • Bệnh viện
  • Phòng khám
  • Bác sĩ
  • Gói khám

Tra cứu

  • Tra cứu bệnh
  • Tra cứu thuốc
  • Phẫu thuật
  • Xét nghiệm y khoa
  • Từ điển y khoa
  • Thảo dược

Tài khoản

  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • Lịch hẹn của tôi
  • Yêu thích

Về BCare

  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
  • Đăng ký đối tác
  • Chính sách nội dung
  • Cơ chế giải quyết tranh chấp, khiếu nại
  • Quy chế hoạt động
  • Về Chúng Tôi
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật

© 2026 bcare.vn. Bảo lưu mọi quyền.

Đối tác
Hệ thống đặt lịch khám toàn quốc
BCare
Bệnh việnPhòng khámBác sĩGói khámTin sức khỏeTra cứu
Đăng nhậpĐăng ký
  1. Trang chủ
  2. Bài viết
  3. Bảng Giá Xét Nghiệm Máu, Nước Tiểu Tại Nhà
Bảng Giá Xét Nghiệm Máu, Nước Tiểu Tại Nhà

Bảng Giá Xét Nghiệm Máu, Nước Tiểu Tại Nhà

Phòng khám đa khoa medelab Tự hào là phòng khám số 1 tại Miền Bắc với tiêu chí “Tất cả vì bệnh nhân”, có hơn 11 khoa chuyên sâu và nhiều bác sĩ nhiều năm kinh nghiệm chữa trị từ các bệnh viện lớn, Phòng khám đa khoa Medelab chính là lựa chọn hàng đầu của nhiều bệnh nhân.

11 tháng 10, 2021
18 phút đọc
15 lượt xem
Chia sẻ:

Phòng khám đa khoa Medelab cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe đa dạng và chuyên sâu: Xét nghiệm tại nhà, Nội tổng hợp, Nhi, Sản phụ khoa, Da liễu ....

Đội ngũ y bác sĩ chuyên khoa, chuyên gia đầu ngành nhiều năm kinh nghiệm khám và chữa trị từ các bệnh viện, phòng khám nổi tiếng. Với tay nghề cao và lòng tận tụy với nghề, các y bác sĩ của Phòng khám đa khoa Medelab là người các bệnh nhân có thể yên tâm giao phó trọng trách chăm sóc sức khỏe.

Bảng Giá Xét Nghiệm Máu, Nước Tiểu Tại Nhà ở Phòng khám Đa khoa MEDELAB bao nhiêu?

Tên

Chỉ Định

Gía

Dấu ấn ung thư

 

Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu]

AFP

     200,000

Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125) [Máu]

CA 125

     250,000

Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu]

CA 15-3

     250,000

Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu]

CA 19-9

     250,000

Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu]

CA 72-4

     250,000

Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu]

CEA

     250,000

Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu]

CYFRA 21-1

     250,000

Định lượng HE4 [Máu]

HE4

     550,000

Định lượng NSE (Neuron Specific Enolase) [Máu]

NSE

     300,000

Định lượng Pro-GRP (Pro- Gastrin-Releasing Peptide) [Máu]

ProGRP

     450,000

Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu]

PSA - free

     200,000

Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu]

PSA - total

     200,000

Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu]

SCC

     280,000

Xét Nghiệm Huyết Học

 

Alkalin Phosphatase bạch cầu hạt

Alkalin Phosphatase bạch cầu hạt

      50,000

Định lượng AT/AT III (Anti thrombin/ Anti thrombinIII)

Antithrombin (AT)

     250,000

Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial
 Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động

APTT

     100,000

Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động)

Cặn Addis

      40,000

Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)

Cặn lắng

      65,000

Điện di huyết sắc tố

Điện di huyết sắc tố

     650,000

Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá)

Định nhóm máu hệ ABO (bằng 2 phương pháp)

      60,000

Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá)

Định nhóm máu Rh

      65,000

Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V,VII, X

Factor II

     750,000

Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI

Factor IX

     450,000

Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V,VII, X

Factor V

     750,000

Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V,VII, X

Factor VII

     750,000

Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI

Factor VIII

     450,000

Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V,VII, X

Factor X

     750,000

Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI

Factor XI

     450,000

Định lượng yếu tố XII

Factor XII

     750,000

Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp,
bằng máy tự động

Fibrinogen

     100,000

Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công)

Hồng cầu lưới

      80,000

Huyết đồ (bằng máy đếm laser)

Huyết đồ

     150,000

Tìm ký sinh trùng Sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)

Ký sinh trùng sốt rét (giọt đàn)

      80,000

Phát hiện kháng đông lupus (LAC/ LA screen: Lupus Anticoagulant screen)

Lupus Anticoagulants (LA)

     750,000

Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Peroxydase
 (MPO: Myeloperoxydase)

Myeloperoxydase (MPO) (bằng phương pháp nhuộm)

     100,000

Nghiệm pháp 3 cốc

Nghiệm pháp 3 cốc

     100,000

Nghiệm pháp Von-Kaulla

Nghiệm pháp Von-kaulla

      75,000

Nhiễm sắc thể đồ (Karyotyping)

Nhiễm sắc thể đồ (Karyotyping)

  1,050,000

Định lượng Protein C toàn phần (Protein C Antigen)

Protein C

     500,000

Định lượng Protein S toàn phần

Protein S

     500,000

Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ;
 Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động

Prothrombin (PT)

     100,000

Tìm tế bào Hargraves

Tế bào hargraves

     100,000

Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật trên thẻ)

Thẻ nhóm máu cá nhân

     150,000

Thời gian máu chảy phương pháp Duke

Thời gian máu chảy (MC)

      30,000

Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu)

Thời gian máu đông (MĐ)

      30,000

Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động

Thời gian Thrombin

     100,000

Tinh dịch đồ

Tinh dịch đồ

     250,000

Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)

Tổng phân tích máu

      60,000

Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (chưa bao gồm kim chọc tủy một lần)

Tủy đồ

     700,000

Sàng lọc kháng thể bất thường (Kỹ thuật ống nghiệm)

Xét nghiệm kháng thể bất thường nhóm máu

     400,000

Xét nghiệm kháng thể kháng tinh trùng

Xét nghiệm kháng thể kháng tinh trùng

  1,300,000

Xét nghiệm tế bào dịch Não tủy

Xét nghiệm tế bào dịch não tủy

     210,000

Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm)

Coombs test (Gián tiếp) (Indirect Antiglobulin)

     180,000

Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm)

Coombs test (Trực tiếp) (Direct Antiglobulin)

     180,000

Định lượng D-Dimer[Máu]

D-Dimer

     400,000

Xét nghiệm sinh hóa

 

Định tính 4 chất gây nghiện trong nước tiểu ( test nhanh)

Định tính 4 chất gây nghiện trong nước tiểu ( test nhanh)

     240,000

Đo hoạt độ Lipase [Máu]

Lipase

     100,000

Magnesium

Magnesium

     100,000

Điện giải đồ ( Na, Cl-, K+ )  [Máu]

Na+ , Cl- , K+

      80,000

Nghiệm pháp dung nạp đường huyết

Nghiệm pháp dung nạp đường huyết

     200,000

Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu]

NT-proBNP

     600,000

Định lượng Phospho (máu)

Phospho

     100,000

Định lượng Pro-calcitonin [Máu]

Procalcitonin

     600,000

Định lượng Protein (niệu)

Protein niệu

      60,000

Định lượng Protein (niệu)

Protein niệu 24 giờ

      60,000

Định lượng Protein toàn phần [Máu]

Protein toàn phần

      50,000

Định lượng Protein (dịch não tuỷ)

Protein trong dịch não tủy

      50,000

Phản ứng Rivalta [dịch]

Rivalta

     110,000

Định lượng sắt huyết thanh

Sắt Huyết thanh (Iron)

      60,000

Tìm máu trong phân (FOB)

Tìm máu trong phân (FOB)

     100,000

Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)

Tổng phân tích nước tiểu

      40,000

Định lượng Transferin [Máu]

Transferrin

     150,000

Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]

Triglyceride

      40,000

Định lượng Troponin I [Máu]

Troponin I

     150,000

Định lượng Troponin T [Máu]

Troponin T

     150,000

Định lượng Urê (niệu)

Ure niệu 24h

      50,000

Định lượng Urê máu [Máu]

Urea

      40,000

Định lượng Vitamin B12 [Máu]

Vitamin B12

     200,000

Định lượng Folate [Máu]

Vitamin B9 (Folate)

     250,000

Định lượng 25OH Vitamin D (D3) [Máu]

Vitamin D total

     450,000

Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu]

Xét nghiệm kiềm toan khí máu

     400,000

Zn (Kẽm trong huyết thanh)

Zn (Kẽm trong huyết thanh)

     200,000

Định lượng Alpha1 Antitrypsin [Máu]

α1 Antitrypsin

     120,000

Đo hoạt độ amylase [Máu]

α-Amylase

      60,000

Định lượng β2 microglobulin [Máu]

β2 Microglobulin

     250,000

A/G

A/G

      60,000

Định lượng Acid Uric [Máu]

Acid uric

      50,000

Định lượng Axit Uric (niệu)

Acid uric niệu

      50,000

Định lượng Albumin [Máu]

Albumin

      50,000

Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu]

Alkalin Phosphatase (ALP)

      50,000

Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]

ALT (SGPT)

      40,000

Định lượng Amylase (niệu)

Amylase niệu

      60,000

Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]

AST (SGOT)

      40,000

Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu]

Bilirubin gián tiếp

      40,000

Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]

Bilirubin toàn phần

      40,000

Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]

Bilirubin trực tiếp

      40,000

Định lượng Calci ion hoá [Máu]

Canxi ion

      50,000

Định lượng Calci toàn phần [Máu]

Canxi toàn phần

      50,000

Định lượng Ceruloplasmin [Máu]

Ceruloplasmin

     200,000

Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)

Cholesterol

      40,000

Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu]

Cholinesterase

     100,000

Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu]

CK - MB

     100,000

Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu]

CK - total

      50,000

Định lượng C-Peptid [Máu]

C-Peptide

     300,000

Định lượng Creatinin (niệu)

Creatinin niệu

      65,000

Định lượng Creatinin (máu)

Creatinine

      40,000

Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu]

CRP định lượng

     100,000

CRP định tính

CRP định tính

     100,000

Điện di Protein

Điện di Protein

     550,000

Định lượng chì

Định lượng chì

     450,000

Định lượng IgA (Immunoglobuline A) [Máu]

Định lượng IgA (Immunoglobuline A) [Máu]

     200,000

Định lượng IgE (Immunoglobuline E) [Máu]

Định lượng IgE (Immunoglobuline E) [Máu]

     200,000

Định lượng IgG (Immunoglobuline G) [Máu]

Định lượng IgG (Immunoglobuline G) [Máu]

     200,000

Định lượng IgM (Immunoglobuline M) [Máu]

Định lượng IgM (Immunoglobuline M) [Máu]

     200,000

Đồng

Đồng

     300,000

Định lượng Ferritin

Ferritin

     120,000

Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]

GGT

      40,000

Định lượng Globulin [Máu]

Globulin

      50,000

Định lượng Glucose [Máu]

Glucose

      40,000

Định lượng HbA1c [Máu]

HbA1c

     150,000

Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]

HDL - Cholesterol

      40,000

Định lượng Homocystein [Máu]

Homocysteine

     350,000

Định lượng Kappa [Máu]

Kappa Light Chain

  1,900,000

Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu]

Lactac dehydrogenase (LDH)

      50,000

Định lượng Lambda [Máu]

Lambda Light Chain

  1,900,000

Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]

LDL - Cholesterol

      45,000

Xét nghiệm miễn dịch

 

Anti cardiolipin (IgG, IgM)

Anti cardiolipin (IgG, IgM)

  1,500,000

Anti phospholipid IgG và IgM (sàng lọc các kháng thể kháng phospholipid
lớp IgG và IgM bằng kỹ thuật ELISA

Anti phospholipid (gồm: Anti cardiolipin, Anti β2 glycoprotein 1,
 Lupus Anticoagulants)

  4,500,000

Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu]

Anti TG

     300,000

Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu]

Anti TPO

     350,000

Anti β2 glycoprotein 1 (IgG, IgM)

Anti β2 glycoprotein 1 (IgG, IgM)

  1,500,000

Định lượng bổ thể C3 [Máu]

Complement C3

     150,000

Định lượng bổ thể C4 [Máu]

Complement C4

     150,000

Định lượng Anti CCP [Máu]

Cyclic citrullinated peptide (Anti CCP)

     400,000

Điện di miễn dịch

Điện di miễn dịch

  1,300,000

Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật huỳnh quang

Định lượng Kháng thể kháng chuỗi kép Ds-DNA

     650,000

Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật huỳnh quang

Định lượng kháng thể kháng nhân - ANA

     650,000

Xét nghiệm HLA-B27 bằng kỹ thuật Flow-cytometry

HLA-B27

  1,000,000

Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu]

RF (Gamma latex) định lượng

     100,000

RF (Gamma latex) định tính

RF (Gamma latex) định tính

     100,000

Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu]

TRab

     500,000

Xét nghiệm đếm số lượng CD3 - CD4 - CD8

Xét nghiệm TCD3

     600,000

Xét nghiệm đếm số lượng CD3 - CD4 - CD8

Xét nghiệm TCD4

     600,000

Xét nghiệm đếm số lượng CD3 - CD4 - CD8

Xét nghiệm TCD8

     600,000

Xét nghiệm xác định HLA

Xét nghiệm xác định HLA

  9,000,000

Xét nghiệm nội tiết tố

 

 

AMH

     850,000

Định lượng βHCG

βHCG

     160,000

Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu]

T3 - total

     100,000

Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu]

T4 - free

     100,000

Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu]

T4 - total

     100,000

Định lượng Testosterol [Máu]

Testosterone

     150,000

Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu]

Thyroglobulin (TG)

     300,000

Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu]

TSH

     150,000

Định lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) [Máu]

Unconjugated Estriol (uE3)

     200,000

Xét nghiệm sàng lọc trước sinh Double test

Xét nghiệm sàng lọc trước sinh Double test

     600,000

Định lượng Calcitonin [Máu]

Calcitonin

     280,000

Định lượng Cortisol (máu)

Cortisol

     150,000

Định lượng Estradiol [Máu]

Estradiol

     150,000

Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu]

FSH

     150,000

Định lượng GH (Growth Hormone) [Máu]

GH

     400,000

Định tính beta hCG (test nhanh) [niệu]

HCG nước tiểu (test nhanh)

      50,000

Định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone) [Máu]

Hormone kích vỏ thượng thận (ACTH)

     300,000

Định lượng Insulin [Máu]

Insulin

     150,000

Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu]

LH

     150,000

Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu]

Parathyroid hormone (PTH)

     300,000

Định lượng Progesteron [Máu]

Progesterone

     150,000

Định lượng Prolactin [Máu]

Prolactin

     150,000

Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu]

T3 - free

     100,000

Xét nghiệm y học phân tử

 

CMV Realtime PCR định lượng

CMV Realtime PCR định lượng

     600,000

CMV Realtime PCR định tính

CMV Realtime PCR định tính

     450,000

EBV Realtime PCR định lượng

EBV Realtime PCR định lượng

     750,000

EBV Realtime PCR định tính

EBV Realtime PCR định tính

     500,000

Gắn chèn của HPV 16 Realtime PCR

Gắn chèn của HPV 16 Realtime PCR

  2,200,000

Gắn chèn của HPV 18 Realtime PCR

Gắn chèn của HPV 18 Realtime PCR

  2,200,000

HBV genotype PCR

HBV Realtime PCR định genotype

  1,400,000

HBV Realtime PCR định tính

HBV Realtime PCR định tính

     400,000

HCV genotype Real-time PCR

HCV Realtime PCR định genotype

  1,700,000

HCV Realtime PCR định lượng

HCV Realtime PCR định lượng

  1,600,000

HCV Realtime PCR định tính

HCV Realtime PCR định tính

     750,000

HPV genotype Real-time PCR

HPV Realtime PCR định genotype

     700,000

HPV Real-time PCR

HPV Realtime PCR định tính

     500,000

Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi

Lậu cầu PCR định tính

     350,000

TB Realtime PCR định tính

TB Realtime PCR định tính

     500,000

Xét nghiệm vi sinh

 

Rubella virus IgG miễn dịch tự động

Rubella - IgG miễn dịch tự động

     250,000

Rubella virus IgM miễn dịch tự động

Rubella - IgM miễn dịch tự động

     250,000

Sán lá gan lớn (ELISA)

Sán lá gan lớn (ELISA)

     320,000

Sán lá phổi

Sán lá phổi

     320,000

Sốt xuất huyết  NS1

Sốt xuất huyết  NS1

     300,000

Sinh thiết mô bệnh học (*)

Sinh thiết mô bệnh học (*)

     350,000

Soi phân

Soi phân

     150,000

Vi khuẩn nhuộm soi

Soi tươi dịch âm đạo

      90,000

Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học

Soi tươi dịch họng

     100,000

Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học

Soi tươi dịch niệu đạo

     100,000

Soi tươi tìm sán lá gan lớn

Soi tươi tìm sán lá gan lớn

     250,000

Soi tươi tìm sán lá gan nhỏ

Soi tươi tìm sán lá gan nhỏ

     250,000

TB (test nhanh)

TB (test nhanh)

     120,000

Tế bào âm đạo Pap smear (*)

Tế bào âm đạo Pap smear (*)

     120,000

Xét nghiệm tế bào hạch (hạch đồ)

Tế bào học: hạch, khối u, các chất dịch ..(*)

     200,000

Thin Prep test (*)

Thin Prep test (*)

     600,000

Toxoplasma IgG miễn dịch tự động

Toxoplasma - IgG miễn dịch tự động

     220,000

Toxoplasma IgM miễn dịch tự động

Toxoplasma - IgM miễn dịch tự động

     220,000

Trứng sán lá phổi

Trứng sán lá phổi

     480,000

Virus Sởi IgM (ELISA)

Virus Sởi IgM (ELISA)

     300,000

Anti HAV - IgG miễn dịch tự động

Anti HAV - IgG miễn dịch tự động

     180,000

Streptococcus pyogenes ASO

ASLO định lượng

     110,000

ASLO định tính

ASLO định tính

     100,000

Ấu trùng sán dây bò

Ấu trùng sán dây bò

     250,000

Ấu trùng sán dây lợn

Ấu trùng sán dây lợn

     250,000

Ấu trùng sán dây lợn (ELISA)

Ấu trùng sán dây lợn (ELISA)

             -  

BK trong đờm (soi tươi)

BK trong đờm (soi tươi)

     100,000

Cặn dư (gồm: Soi phân, pH của phân, tỷ lệ VK)

Cặn dư (gồm: Soi phân, pH của phân, tỷ lệ VK)

     200,000

Cấy dịch âm đạo định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ

Cấy dịch âm đạo định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ

     480,000

Cấy dịch họng hầu định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ

Cấy dịch họng hầu định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ

     480,000

Cấy dịch khớp định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ

Cấy dịch khớp định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ

     480,000

Cấy dịch khớp tìm vi khuẩn lao và làm kháng sinh đồ

Cấy dịch khớp tìm vi khuẩn lao và làm kháng sinh đồ

     480,000

Cấy dịch khớp tìm vi khuẩn lao và làm kháng sinh đồ MGIT (3 tuần)

Cấy dịch khớp tìm vi khuẩn lao và làm kháng sinh đồ MGIT (3 tuần)

     480,000

Cấy dịch mũi định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ

Cấy dịch mũi định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ

     480,000

Cấy dịch não tủy định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ

Cấy dịch não tủy định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ

     480,000

Cấy dịch não tủy tìm vi khuẩn lao và làm kháng sinh đồ

Cấy dịch não tủy tìm vi khuẩn lao và làm kháng sinh đồ

     500,000

Cấy dịch niệu đạo định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ

Cấy dịch niệu đạo định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ

     480,000

Cấy dịch ổ bụng định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ

Cấy dịch ổ bụng định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ

     520,000

Cấy dịch phế quản định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ

Cấy dịch phế quản định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ

     480,000

Cấy dịch tai định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ

Cấy dịch tai định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ

     480,000

Cấy đờm định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ

Cấy đờm định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ

     480,000

Cấy đờm tìm vi khuẩn lao và làm kháng sinh đồ

Cấy đờm tìm vi khuẩn lao và làm kháng sinh đồ

     550,000

Cấy đờm tìm vi khuẩn lao và làm kháng sinh đồ MGIT (3 tuần)

Cấy đờm tìm vi khuẩn lao và làm kháng sinh đồ MGIT (3 tuần)

     480,000

Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường

Cấy máu định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ

     480,000

Cấy mủ định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ

Cấy mủ định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ

     480,000

Cấy nước tiểu định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ

Cấy nước tiểu định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ

     480,000

Cấy nước tiểu tìm vi khuẩn lao và làm kháng sinh đồ

Cấy nước tiểu tìm vi khuẩn lao và làm kháng sinh đồ

     550,000

Cấy phân định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ

Cấy phân định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ

     480,000

Cấy phân tìm vi khuẩn tả, lị, thương hàn

Cấy phân tìm vi khuẩn tả, lị, thương hàn

     200,000

Chlamydia test nhanh

Chlamydia dịch

     150,000

CMV - IgG miễn dịch tự động

CMV - IgG miễn dịch tự động

     200,000

CMV IgM miễn dịch tự động

CMV - IgM miễn dịch tự động

     250,000

Cúm Ag : A,B,A(H1N1)

Cúm Ag : A,B,A(H1N1)

     250,000

EBV IgG miễn dịch tự động

EBV - IgG miễn dịch tự động

     250,000

EBV IgM miễn dịch tự động

EBV - IgM miễn dịch tự động

     250,000

EV71 IgM/IgG test nhanh

EV 71 IgM

     200,000

Giang mai (TPHA)

Giang mai (TPHA)

     370,000

Giang mai định tính

Giang mai định tính

     150,000

Giang mai miễn dịch tự động

Giang mai miễn dịch tự động

     250,000

Tìm giun chỉ trong máu

Giun chỉ

     220,000

Giun đũa chó mèo (Toxocara caxis) ELISA

Giun đũa chó mèo (Toxocara caxis) ELISA

             -  

Trứng giun, sán soi tươi

Giun lươn

     250,000

Hạt mỡ trong phân

Hạt mỡ trong phân

      60,000

HAV Ab test nhanh

HAV Ab (test nhanh)

     180,000

HBc IgM miễn dịch tự động

HBcAb - IgM miễn dịch tự động

     180,000

HBc total miễn dịch tự động

HBcAb total miễn dịch tự động

     180,000

HBeAb miễn dịch tự động

HBeAb miễn dịch tự động

     150,000

HBeAg test nhanh

HBeAg (test nhanh)

     110,000

HBeAg miễn dịch tự động

HBeAg miễn dịch tự động

     150,000

HBsAb test nhanh

HBsAb (test nhanh)

      80,000

HBsAb định lượng

HBsAb miễn dịch tự động

     150,000

HBsAg test nhanh

HBsAg (test nhanh)

     100,000

Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) (CMIA/ECLIA) [Máu]

HBsAg định lượng

     570,000

HCV Ab test nhanh

HCV Ab (test nhanh)

     130,000

HCV Ab miễn dịch tự động

HCV Ab miễn dịch tự động

     210,000

Herpes - IgG miễn dịch tự động

Herpes - IgG miễn dịch tự động

     230,000

Herpes - IgM miễn dịch tự động

Herpes - IgM miễn dịch tự động

     230,000

HEV IgM miễn dịch tự động

HEVAb - IgM miễn dịch tự động

     450,000

Helicobacter pylori Ab test nhanh

HP (H.Pylori) Ab định tính

     110,000

Helicobacter pylori Ag test nhanh

HP (H.Pylori) antigen

     200,000

Entamoeba histolytica(Amip) Ab miễn dịch tự động

Kháng thể Amip trong máu

     220,000

Ký sinh trùng đường ruột

Ký sinh trùng đường ruột

      80,000

pH của phân

pH của phân

      50,000

Rotavirus test nhanh

Rota Virus

     180,000

 

Miễn trừ trách nhiệm

Các bài viết trên Bcare chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Bài viết liên quan

Thời gian mắt ổn định sau phẫu thuật LASIK: Bao lâu nhìn rõ hoàn toàn?

Thời gian mắt ổn định sau phẫu thuật LASIK: Bao lâu nhìn rõ hoàn toàn?

16 tháng 4, 2026
Nội soi tiêu hóa phát hiện sớm ung thư với Endocyto 520x tại Hệ thống Y tế Thu Cúc TCI

Nội soi tiêu hóa phát hiện sớm ung thư với Endocyto 520x tại Hệ thống Y tế Thu Cúc TCI

15 tháng 4, 2026
5 bác sĩ khám và điều trị Hội chứng ống cổ tay giỏi tại Hà Nội

5 bác sĩ khám và điều trị Hội chứng ống cổ tay giỏi tại Hà Nội

19 tháng 3, 2026
Top 6 Bác Sĩ Điều Trị Thoát Vị Đĩa Đệm Cột Sống Thắt Lưng Tốt Nhất Tại Hà Nội (Cập nhật 2026)

Top 6 Bác Sĩ Điều Trị Thoát Vị Đĩa Đệm Cột Sống Thắt Lưng Tốt Nhất Tại Hà Nội (Cập nhật 2026)

19 tháng 3, 2026
Top 7 Bác Sĩ Điều Trị Đau Đầu Chóng Mặt Giỏi Tại Hà Nội

Top 7 Bác Sĩ Điều Trị Đau Đầu Chóng Mặt Giỏi Tại Hà Nội

19 tháng 3, 2026
ThS.BS. Đinh Trọng Tuyên - Chuyên Gia hàng đầu trong Điều Trị Bảo Tồn Thoát Vị Đĩa Đệm

ThS.BS. Đinh Trọng Tuyên - Chuyên Gia hàng đầu trong Điều Trị Bảo Tồn Thoát Vị Đĩa Đệm

19 tháng 3, 2026

Cần tư vấn sức khỏe?

Đặt lịch khám với bác sĩ chuyên khoa ngay để được tư vấn và điều trị kịp thời

Hỗ trợ 24/7 • Miễn phí tư vấn

B
Bcare.vnĐặt lịch khám online

Đối tác được ủy quyền phân phối và hỗ trợ dịch vụ đặt lịch khám, chăm sóc sức khỏe cho người dân trên toàn quốc. Website được vận hành bởi Công ty Cổ phần Đầu tư Bcare và không phải là trang chính thức của các cơ sở y tế. Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0109564614 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP Hà Nội cấp ngày 23/03/2021

0941.298.865 - 024.7301.0688
info@bcare.vn
Số 6, ngách 3/149 phố Cự Lộc, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tầng 3, Số 1 Lô 4E, Trung Yên 10B, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đã đăng ký với Bộ Công Thương

Danh mục

  • Bệnh viện
  • Phòng khám
  • Bác sĩ
  • Gói khám

Tra cứu

  • Tra cứu bệnh
  • Tra cứu thuốc
  • Phẫu thuật
  • Xét nghiệm y khoa
  • Từ điển y khoa
  • Thảo dược

Tài khoản

  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • Lịch hẹn của tôi
  • Yêu thích

Về BCare

  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
  • Đăng ký đối tác
  • Chính sách nội dung
  • Cơ chế giải quyết tranh chấp, khiếu nại
  • Quy chế hoạt động
  • Về Chúng Tôi
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật

© 2026 bcare.vn. Bảo lưu mọi quyền.

Nội dung được kiểm duyệt bởi chuyên gia y tế
Nguyễn Thị Huyền Trang
Nguyễn Thị Huyền Trang
Bác sĩ
Xem hồ sơ chi tiết